propulsion system

propulsion system

The spacecraft's propulsion system ignited for a course correction.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đẩy một hệ thống cung cấp lực đẩy hoặc lực dẫn động cho một vật thể, thường phương tiện di chuyển như tàu vũ trụ, máy bay, tàu thủy hoặc xe cộ.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống đẩy của tên lửa sử dụng nhiên liệu lỏng để tạo ra lực đẩy.)
  • (Tàu ngầm hiện đại một hệ thống đẩy tiên tiến cho phép chúng hoạt động một cách yên lặng.)
  • (Hệ thống đẩy của xe điện hiệu quả hơn động cơ xăng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuclear propulsion system": hệ thống đẩy hạt nhân, sử dụng năng lượng hạt nhân để tạo lực đẩy.
    • Aircraft carriers often use a nuclear propulsion system for long-range missions. (Tàu sân bay thường sử dụng hệ thống đẩy hạt nhân cho các nhiệm vụ tầm xa.)
  • "Ion propulsion system": hệ thống đẩy ion, một loại hệ thống đẩy điện dùng trong không gian.
    • NASA's spacecraft uses an ion propulsion system for deep space exploration. (Tàu vũ trụ của NASA sử dụng hệ thống đẩy ion cho việc thám hiểm không gian sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Propulsion (danh từ): lực đẩy, sự đẩy.
    • The propulsion of the jet engine is very powerful. (Lực đẩy của động cơ phản lực rất mạnh mẽ.)
  • Propulsive (tính từ): tính chất đẩy, liên quan đến lực đẩy.
    • The propulsive force of the rocket is generated by burning fuel. (Lực đẩy của tên lửa được tạo ra bằng cách đốt nhiên liệu.)
  • Propeller (danh từ): cánh quạt đẩy, bộ phận tạo lực đẩy trong hệ thống đẩy.
    • The ship's propeller is a key component of its propulsion system. (Cánh quạt của tàu một thành phần chính của hệ thống đẩy của .)
Từ đồng nghĩa
  • Thrust system: hệ thống lực đẩy (thường dùng trong ngành hàng không vũ trụ).
  • Drive system: hệ thống dẫn động (dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả xe cộ máy móc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "propulsion system", nhưng có thể sử dụng với "propel") - Propel forward: đẩy về phía trước. - The engine propels the car forward. (Động cơ đẩy xe về phía trước.) - Prop up: chống đỡ, duy trì (không liên quan trực tiếp đến hệ thống đẩy, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh hỗ trợ).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "propulsion system")