propylene glycol
Định nghĩa
Danh từ: Propylene glycol là một chất lỏng không màu, nhớt, có vị ngọt, có tính hút ẩm. Nó được sử dụng làm chất chống đông, trong dầu phanh, và làm chất giữ ẩm trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Tuy nhiên, chất này có thể được hấp thụ qua da và gây ra các tác hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Propylene glycol is commonly found in many skin creams and lotions. (Propylene glycol thường được tìm thấy trong nhiều loại kem dưỡng da và kem dưỡng thể.)
- The antifreeze in your car may contain propylene glycol instead of ethylene glycol. (Chất chống đông trong xe của bạn có thể chứa propylene glycol thay vì ethylene glycol.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propylene glycol as a humectant": Propylene glycol như một chất giữ ẩm, giúp duy trì độ ẩm trong sản phẩm.
- In cosmetics, propylene glycol acts as a humectant to prevent the product from drying out. (Trong mỹ phẩm, propylene glycol hoạt động như một chất giữ ẩm để ngăn sản phẩm bị khô.)
"Propylene glycol in food": Propylene glycol trong thực phẩm, được dùng làm chất giữ ẩm hoặc chất mang hương vị.
- Some processed foods use propylene glycol to maintain texture and moisture. (Một số thực phẩm chế biến sử dụng propylene glycol để duy trì kết cấu và độ ẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Propylene (n): Một hợp chất hóa học, tiền thân của propylene glycol.
- Propylene is a key raw material in the production of propylene glycol. (Propylene là nguyên liệu chính trong sản xuất propylene glycol.)
Glycol (n): Một nhóm hợp chất hóa học có chứa hai nhóm hydroxyl, bao gồm propylene glycol.
- Ethylene glycol and propylene glycol are both types of glycols. (Ethylene glycol và propylene glycol đều là các loại glycol.)
Từ đồng nghĩa
- 1,2-Propanediol: Tên hóa học chính xác của propylene glycol.
- The chemical 1,2-propanediol is another name for propylene glycol. (Hóa chất 1,2-propanediol là một tên gọi khác của propylene glycol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "propylene glycol", vì đây là một thuật ngữ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "propylene glycol", vì đây là một chất hóa học kỹ thuật.