propylthiouracil

propylthiouracil

A doctor prescribes propylthiouracil to a patient with a thyroid condition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Propylthiouracil một hợp chất tinh thể, được sử dụng như một loại thuốc kháng tuyến giáp trong điều trị bướu cổ.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn propylthiouracil cho bệnh nhân bị cường giáp.)
  • (Propylthiouracil hoạt động bằng cách giảm sản xuất hormone tuyến giáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Propylthiouracil therapy": liệu pháp điều trị bằng propylthiouracil.
    • Propylthiouracil therapy is often used before thyroid surgery. (Liệu pháp propylthiouracil thường được sử dụng trước khi phẫu thuật tuyến giáp.)
Biến thể từ gần giống
  • PTU: viết tắt thường dùng của propylthiouracil trong y khoa.
    • PTU is one of the main antithyroid drugs. (PTU một trong những loại thuốc kháng giáp chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Antithyroid agent: tác nhân kháng tuyến giáp.
  • Thiouracil derivative: dẫn xuất của thiouracil.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến propylthiouracil.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến propylthiouracil.
Lưu ý y tế
  • Tác dụng phụ: Propylthiouracil có thể gây ra các tác dụng phụ như phát ban, sốt, hoặc tổn thương gan. Cần theo dõi y tế chặt chẽ khi sử dụng.
  • Chỉ định: Thuốc này thường được dùng cho bệnh nhân cường giáp, đặc biệt trước phẫu thuật hoặc xạ trị.