propédeutique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lớp dự bị đại học: Một năm học hoặc khóa học chuẩn bị, thường là năm đầu tiên ở một số hệ thống đại học (như ở Pháp trước đây), nhằm trang bị kiến thức cơ bản và phương pháp học tập trước khi vào chuyên ngành chính thức.
- Kiến thức cơ sở, môn học cơ sở: Những kiến thức nền tảng, nhập môn cần thiết để có thể tiếp thu và nghiên cứu sâu hơn về một lĩnh vực khoa học hay chuyên ngành nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a réussi son année propédeutique. (Anh ấy đã vượt qua năm học dự bị đại học.)
- La philosophie est souvent considérée comme une propédeutique à d'autres sciences. (Triết học thường được coi là môn học cơ sở cho các khoa học khác.)
- Ce cours sert de propédeutique à l'étude de la littérature médiévale. (Khóa học này đóng vai trò kiến thức cơ sở cho việc nghiên cứu văn học trung đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tính từ (ít phổ biến hơn): Mang tính chất chuẩn bị, dự bị, nhập môn.
- Un enseignement propédeutique. (Một chương trình giảng dạy mang tính chất dự bị/nhập môn.)
- Ces exercices ont une valeur propédeutique. (Những bài tập này có giá trị chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
- Propédeute (danh từ, ít dùng): Người theo học lớp dự bị đại học.
- Préparatoire (tính từ): Chuẩn bị, dự bị. (Từ này rộng hơn và phổ biến hơn trong ngữ cảnh chung).
Từ đồng nghĩa
- Année préparatoire: Năm học chuẩn bị.
- Initiation: Sự khởi đầu, nhập môn.
- Fondement: Nền tảng, cơ sở.
Thành ngữ liên quan
- À titre propédeutique: Với tư cách là bước chuẩn bị, mang tính chất nhập môn.
- Étudier la grammaire à titre propédeutique. (Học ngữ pháp với tư cách là bước chuẩn bị.)
danh từ giống cái
- lớp dự bị đại học
- (kiến thức) cơ sở
- Propédeutique chirurgicalecơ sở ngoại khoa