prorate
Định nghĩa
- Động từ:
- Phân chia hoặc đánh giá theo tỷ lệ: "prorate" có nghĩa là chia một số tiền, chi phí, hoặc trách nhiệm một cách tương ứng với một khoảng thời gian, khối lượng công việc, hoặc một yếu tố tỷ lệ khác. Điều này thường được sử dụng trong các tình huống tài chính hoặc hợp đồng.
- Thực hiện sự phân bổ theo tỷ lệ: "prorate" cũng có thể chỉ hành động điều chỉnh một khoản thanh toán hoặc phân bổ tài nguyên dựa trên một tỷ lệ nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Tiền thuê nhà được tính theo tỷ lệ cho phần còn lại của tháng vì người thuê chuyển vào ngày 15.)
- (Công ty quyết định phân bổ tiền thưởng theo tỷ lệ dựa trên số tháng mỗi nhân viên đã làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prorate a payment": phân bổ một khoản thanh toán.
- The insurance company will prorate the annual premium if you cancel early. (Công ty bảo hiểm sẽ phân bổ phí bảo hiểm hàng năm theo tỷ lệ nếu bạn hủy sớm.)
"to prorate a salary": tính lương theo tỷ lệ (cho nhân viên làm việc không trọn thời gian).
- Part-time employees have their salaries prorated based on their working hours. (Nhân viên bán thời gian có lương được tính theo tỷ lệ dựa trên số giờ làm việc của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Proration (danh từ): sự phân bổ theo tỷ lệ.
- The proration of the costs was done fairly among all departments. (Việc phân bổ chi phí theo tỷ lệ được thực hiện công bằng giữa tất cả các phòng ban.)
Proratable (tính từ): có thể phân bổ theo tỷ lệ.
- These fees are proratable if you leave the service early. (Các khoản phí này có thể được phân bổ theo tỷ lệ nếu bạn rời dịch vụ sớm.)
Từ đồng nghĩa
- Apportion: phân phối, chia sẻ một cách công bằng.
- We need to apportion the resources among the teams. (Chúng ta cần phân phối tài nguyên cho các đội.)
- Allocate: phân bổ, cấp phát.
- The funds were allocated based on the project's needs. (Các quỹ được phân bổ dựa trên nhu cầu của dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Prorate out: phân bổ chi tiết từng phần.
- The total cost was prorated out across all participants. (Tổng chi phí được phân bổ chi tiết cho tất cả người tham gia.)
Thành ngữ liên quan
- The payment is calculated on a pro rata basis. (Khoản thanh toán được tính trên cơ sở theo tỷ lệ.)