prosauropoda

prosauropoda

Prosauropoda were herbivorous dinosaurs that walked on four legs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khủng long nguyên thủy: "Prosauropoda" một nhóm khủng long ăn thực vật, được biết đến như những loài khủng long xuất hiện sớm nhất trong lịch sử Trái Đất. Chúng tổ tiên của các loài khủng long chân thằn lằn (sauropod) lớn hơn, nhưng kích thước nhỏ hơn thường di chuyển bằng hai chân hoặc bốn chân.
dụ sử dụng
  • (Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện hóa thạch của prosauropoda ở nhiều nơi trên thế giới.)
  • (Prosauropoda sống vào kỷ Trias, khoảng 230 đến 200 triệu năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prosauropoda" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
    • Nghiên cứu về prosauropoda giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của khủng long. (Nghiên cứu về prosauropoda giúp hiểu hơn về sự tiến hóa của khủng long.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosauropod (adj/danh từ): dạng rút gọn của "prosauropoda", dùng để chỉ một cá thể hoặc đặc điểm của nhóm này.

    • Hóa thạch prosauropod được tìm thấy trong lớp đá sa thạch. (Hóa thạch prosauropod được tìm thấy trong lớp đá sa thạch.)
  • Sauropoda (danh từ): nhóm khủng long chân thằn lằn lớn hơn, tiến hóa từ prosauropoda.

    • Sauropoda bao gồm các loài khủng long cổ dài như Brachiosaurus. (Sauropoda bao gồm các loài khủng long cổ dài như Brachiosaurus.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long nguyên thủy: cách dịch thuật ngữ, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh khoa học.
  • Khủng long tiền chân thằn lằn: cách gọi khác dựa trên vị trí tiến hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan "prosauropoda" thuật ngữ kỹ thuật, không xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.