prosaïquement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tầm thường, nhàm chán: Cách diễn đạt hoặc mô tả một sự việc một cách thiếu sáng tạo, thiếu chất thơ, không có gì đặc biệt hay thú vị.
- Một cách nôm na, thực tế, không bay bổng: Cách nói hoặc viết thẳng thừng, thiếu hình ảnh và sự trau chuốt, chỉ tập trung vào mặt thực tế và thô thiển của sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a décrit la beauté du coucher de soleil de manière très prosaïquement. (Anh ấy đã mô tả vẻ đẹp của hoàng hôn một cách rất tầm thường/nôm na.)
- Elle a répondu prosaïquement à la question philosophique. (Cô ấy đã trả lời câu hỏi triết học một cách thực tế/nôm na.)
- Le poème a été traduit très prosaïquement, perdant toute sa musicalité. (Bài thơ đã được dịch một cách rất nôm na/tầm thường, làm mất đi tất cả tính nhạc của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
Sử dụng trong phê bình văn học/nghệ thuật: Dùng để chỉ trích một tác phẩm hoặc cách diễn đạt thiếu chiều sâu, thiếu sự tinh tế và bay bổng.
- Le critique a jugé que le roman traitait un sujet sublime de façon trop prosaïquement. (Nhà phê bình cho rằng cuốn tiểu thuyết đã xử lý một chủ đề cao cả một cách quá tầm thường.)
Sử dụng để nhấn mạnh sự đối lập với "poétiquement" (một cách thơ mộng): Thường dùng để so sánh giữa cách nhìn thực tế và cách nhìn lãng mạn về cùng một sự việc.
- Voir la vie prosaïquement, c'est refuser d'y chercher un sens caché. (Nhìn cuộc sống một cách nôm na/tầm thường, đó là từ chối tìm kiếm một ý nghĩa ẩn giấu trong đó.)
Biến thể và từ gần giống
Prosaïque (tính từ): tầm thường, nôm na, thiếu chất thơ.
- Un style prosaïque (một phong cách tầm thường/nôm na)
- Une préoccupation prosaïque (một mối bận tâm thực tế, thiếu lý tưởng)
Prose (danh từ): văn xuôi. (Từ gốc, "prosaïquement" liên quan đến tính chất của văn xuôi thông thường, đối lập với thơ ca).
Từ đồng nghĩa
- Banale-ment: một cách tầm thường, nhạt nhẽo.
- Platement: một cách bằng phẳng, không có điểm nhấn, buồn tẻ.
- Sans poésie: một cách thiếu chất thơ.
- Réellement / Pratiquement: một cách thực tế, thực dụng. (Đồng nghĩa một phần, nhấn mạnh khía cạnh "nôm na", thực tế).
Từ trái nghĩa
- Poétiquement: một cách thơ mộng.
- Sublime-ment: một cách cao cả, tuyệt vời.
- Lyrique-ment: một cách trữ tình.
- Éloquem-ment: một cách hùng hồn, có sức thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
- Voir les choses prosaïquement: Nhìn sự việc một cách thực tế/nôm na (không qua lăng kính lãng mạn hay tưởng tượng).
- Il faut parfois voir les choses prosaïquement pour prendre les bonnes décisions. (Đôi khi phải nhìn sự việc một cách thực tế/nôm na để đưa ra những quyết định đúng đắn.)