proscenia
/proscenia/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của "proscenium"):
- Khu vực phía trước sân khấu: Chỉ phần sân khấu nằm ở phía trước màn, nơi diễn viên biểu diễn gần với khán giả nhất.
- Sân khấu (từ cổ): Trong cách dùng cổ, từ này có thể chỉ toàn bộ khu vực sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The actors stepped forward onto the proscenia. (Các diễn viên bước ra phía trước lên khu vực sân khấu trước màn.)
- In ancient theatres, the proscenia were clearly defined. (Trong các nhà hát cổ đại, các khu vực phía trước sân khấu được xác định rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The edge of the proscenia": mép, cạnh của khu vực sân khấu phía trước.
- The spotlight focused on the singer at the edge of the proscenia. (Ánh đèn sân khấu tập trung vào ca sĩ ở mép khu vực sân khấu phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Proscenium (số ít): (danh từ) khu vực phía trước sân khấu, khung sân khấu.
- The proscenium arch frames the stage. (Khung vòm sân khấu bao quanh sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Apron (of the stage): phần sân khấu nhô ra (phía trước màn).
- Forestage: khu vực phía trước sân khấu.
Lưu ý
- "Proscenia" là dạng số nhiều ít phổ biến của "proscenium". Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "proscenium" được sử dụng cho cả số ít và số nhiều.
danh từ, số nhiều proscenia
- phía trước sân khấu, phía ngoài màn
- (từ cổ,nghĩa cổ) sân khấu