proscribe
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cấm, ngăn cấm (bằng luật lệ hoặc quy định): "proscribe" có nghĩa là chính thức cấm một hành động, một thứ, hoặc một người, thường dựa trên thẩm quyền pháp lý hoặc xã hội.
- Lên án, bài xích: Trong ngữ cảnh xã hội, "proscribe" còn mang nghĩa lên án mạnh mẽ hoặc tẩy chay một hành vi, ý tưởng, hoặc nhóm người.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã cấm sử dụng một số hóa chất trong nông nghiệp.)
- (Tổ chức đó đã bị cấm vì các hoạt động cực đoan của nó.)
- (Nhiều xã hội lên án sự phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc hoặc tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to proscribe someone from doing something": cấm ai đó làm việc gì.
- The court proscribed him from contacting the victim. (Tòa án đã cấm anh ta liên lạc với nạn nhân.)
"to proscribe something as illegal": tuyên bố điều gì đó là bất hợp pháp.
- The new law proscribes gambling as illegal. (Luật mới tuyên bố cờ bạc là bất hợp pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Proscription (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc cấm; lệnh cấm.
- The proscription of hate speech was widely supported. (Lệnh cấm phát ngôn thù hận đã được ủng hộ rộng rãi.)
Proscriptive (tính từ): mang tính cấm đoán, thuộc về lệnh cấm.
- Proscriptive rules often face criticism for limiting freedom. (Các quy tắc mang tính cấm đoán thường bị chỉ trích vì hạn chế tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Forbid: cấm (thường mang tính cá nhân hoặc không chính thức hơn).
- Ban: cấm (mang tính chính thức, thường dùng trong luật pháp).
- Outlaw: đặt ra ngoài vòng pháp luật, cấm tuyệt đối.
- Prohibit: cấm (mang tính chính thức, thường kèm hình phạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào với "proscribe".
Thành ngữ liên quan
"To proscribe with the force of law": cấm bằng hiệu lực pháp luật.
- The practice was proscribed with the force of law in 2020. (Hành vi đó đã bị cấm bằng hiệu lực pháp luật vào năm 2020.)
"To be proscribed from society": bị xã hội tẩy chay.
- After the scandal, he was proscribed from society. (Sau vụ bê bối, anh ta đã bị xã hội tẩy chay.)