proscribed

proscribed

Dancing was proscribed in the old community hall.

Định nghĩa

Tính từ: proscribed có nghĩa bị cấm, bị bài trừ, bị coi bất hợp pháp hoặc không được chấp nhận trong một bối cảnh xã hội, pháp hoặc tôn giáo. Từ này nhấn mạnh sự loại trừ hoặc cấm đoán một cách chính thức hoặc nghiêm ngặt.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách đã bị chính phủ cấm nội dung chính trị của .)
  • (Trong một số nền văn hóa, một số loại thực phẩm bị cấm trong các lễ hội tôn giáo.)
  • (Việc sử dụng hóa chất đó trong nông nghiệp bị cấm tác hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a proscribed organization": một tổ chức bị cấm hoặc bị coi bất hợp pháp.

    • The group was listed as a proscribed organization by the United Nations. (Nhóm này đã bị Liên Hợp Quốc liệt kê một tổ chức bị cấm.)
  • "a proscribed practice": một hành vi bị cấm hoặc không được chấp nhận.

    • Animal sacrifice is a proscribed practice in many modern societies. (Hiến tế động vật một hành vi bị cấm trong nhiều xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Proscribe (động từ): cấm, bài trừ.

    • The new law proscribes the use of plastic bags. (Luật mới cấm sử dụng túi nhựa.)
  • Proscription (danh từ): sự cấm đoán, sự bài trừ.

    • The proscription of that activity was widely supported. (Việc cấm đoán hoạt động đó đã được ủng hộ rộng rãi.)
  • Proscriptive (tính từ): mang tính cấm đoán, mang tính bài trừ.

    • The proscriptive rules of the club were strict. (Các quy tắc mang tính cấm đoán của câu lạc bộ rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Forbidden: bị cấm (thường mang tính chất phổ biến hơn).

    • Smoking is forbidden in this area. (Hút thuốc bị cấm trong khu vực này.)
  • Banned: bị cấm (thường do luật hoặc quy định).

    • The drug was banned worldwide. (Loại thuốc đó đã bị cấm trên toàn thế giới.)
  • Taboo: kiêng kỵ, cấm kỵ (mang tính văn hóa hoặc xã hội).

    • Discussing that topic is taboo in their family. (Thảo luận về chủ đề đó điều cấm kỵ trong gia đình họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "forbidden fruit": trái cấm (chỉ điều bị cấm nhưng lại hấp dẫn).

    • For many teenagers, that movie was a proscribed subject, making it even more tempting. (Đối với nhiều thanh thiếu niên, bộ phim đó một chủ đề bị cấm, khiến càng hấp dẫn hơn.)
  • "a taboo subject": một chủ đề cấm kỵ.

    • Talking about salary is often a proscribed subject in workplace conversations. (Nói về lương thường một chủ đề bị cấm trong các cuộc trò chuyện tại nơi làm việc.)