prose poem

prose poem

A writer carefully reads a prose poem from a printed page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thơ văn xuôi: "prose poem" một thể loại văn học kết hợp giữa văn xuôi thơ. được viết dưới dạng văn xuôi (không ngắt dòng hay vần điệu cố định), nhưng sử dụng các kỹ thuật của thơ ca như nhịp điệu, hình ảnh ẩn dụ, sự đọng ngôn ngữ để tạo ra hiệu ứng thẩm mỹ cảm xúc mạnh mẽ.
    • Tác phẩm thơ văn xuôi: Cũng có thể chỉ một tác phẩm cụ thể thuộc thể loại này.
dụ sử dụng
  • (Nhà thơ nổi tiếng với những bài thơ văn xuôi đẹp đẽ của mình, làm mờ ranh giới giữa tự sự trữ tình.)
  • (Anh ấy đã xuất bản một tuyển tập thơ văn xuôi khám phá các chủ đề về ký ức mất mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prose poetry" (thể loại thơ văn xuôi): Dạng danh từ trừu tượng chỉ thể loại này, thường được dùng khi bàn về lý thuyết văn học.

    • Prose poetry challenges traditional definitions of both prose and verse. (Thơ văn xuôi thách thức các định nghĩa truyền thống về cả văn xuôi thơ ca.)
  • "in the style of a prose poem": theo phong cách thơ văn xuôi.

    • Her essay reads in the style of a prose poem, with vivid imagery and rhythmic phrasing. (Bài luận của ấy đọc theo phong cách thơ văn xuôi, với hình ảnh sống động cách diễn đạt nhịp nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prose poetry (danh từ không đếm được): thể loại thơ văn xuôi nói chung.

    • Prose poetry emerged as a distinct form in 19th-century French literature. (Thơ văn xuôi nổi lên như một hình thức riêng biệt trong văn học Pháp thế kỷ 19.)
  • Poetic prose (văn xuôi thơ): văn xuôi chất thơ nhưng không hoàn toàn thuộc thể loại thơ văn xuôi.

    • Her novel is written in poetic prose, full of lyrical descriptions. (Cuốn tiểu thuyết của ấy được viết bằng văn xuôi thơ, đầy những miêu tả trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Thơ văn xuôi: dịch thuật trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật.
  • Văn xuôi thơ hóa: nhấn mạnh quá trình biến văn xuôi thành thơ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp "prose poem" danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "write" (viết) hoặc "compose" (sáng tác) kèm theo: - Write a prose poem: viết một bài thơ văn xuôi. - She decided to write a prose poem about her childhood home. ( ấy quyết định viết một bài thơ văn xuôi về ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cố định với "prose poem", nhưng có thể gặp trong phê bình văn học: - "A prose poem in miniature": một thơ văn xuôi thu nhỏ. - This short passage is a prose poem in miniature, capturing a whole world in a few lines. (Đoạn văn ngắn này một thơ văn xuôi thu nhỏ, nắm bắt cả một thế giới trong vài dòng.)

Từ gần giống