prosecteur

Học thuật
Thân thiện
prosecteur

Un prosecteur prépare un spécimen anatomique pour une démonstration.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trợgiải phẫu: Một người (thườngsinh viên y khoa tiên tiến hoặc bác sĩ trẻ) hỗ trợ giáotrong việc chuẩn bị trình bày các mẫu vật giải phẫu cho mục đích giảng dạy hoặc nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le professeur d'anatomie est assisté par un prosecteur expérimenté. (Giáo sư giải phẫu học được hỗ trợ bởi một trợgiải phẫukinh nghiệm.)
    • Pour devenir prosecteur, il faut une connaissance approfondie de l'anatomie humaine. (Để trở thành trợgiải phẫu, cần kiến thức sâu sắc về giải phẫu học con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prosecteur en chef": trợgiải phẫu trưởng, người đứng đầu nhóm các trợ lý.
    • C'est le prosecteur en chef qui supervise la préparation de toutes les pièces anatomiques. (Chính trợgiải phẫu trưởngngười giám sát việc chuẩn bị tất cả các mẫu vật giải phẫu.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosectrice (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "prosecteur", nữ trợgiải phẫu.

    • Elle est la première prosectrice de cette faculté de médecine. ( ấynữ trợgiải phẫu đầu tiên của trường y khoa này.)
  • Dissecteur (danh từ giống đực): người thực hiện việc mổ xẻ, giải phẫu. Từ này nhấn mạnh hành động hơn là vai trò trợgiảng dạy.

    • Un dissecteur habile peut révéler les structures nerveuses les plus fines. (Một người giải phẫu lành nghề có thể phơi bày những cấu trúc thần kinh tinh tế nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Assistant en anatomie: trợgiải phẫu học. (Cụm từ mô tả chung chung hơn.)
  • Préparateur en anatomie: người chuẩn bị mẫu vật giải phẫu. (Nhấn mạnh vào công việc kỹ thuật chuẩn bị.)
prosecteur

Un prosecteur prépare un spécimen anatomique pour une démonstration.

danh từ giống đực
  1. (y học) trợgiải phẫu

Từ gần giống