prosecuting officer
Định nghĩa
Danh từ: Viên chức truy tố (prosecuting officer) là một quan chức chính phủ có nhiệm vụ tiến hành các vụ truy tố hình sự thay mặt cho nhà nước. Người này đại diện cho bên công tố trong các phiên tòa, chịu trách nhiệm đưa ra bằng chứng và lập luận để chứng minh tội trạng của bị cáo.
Ví dụ sử dụng
- (Viên chức truy tố đã trình bày bằng chứng cho bồi thẩm đoàn.)
- (Với tư cách là viên chức truy tố, cô ấy làm việc chặt chẽ với cảnh sát để xây dựng một vụ án vững chắc.)
- (Luật sư bào chữa đã đặt câu hỏi về độ tin cậy của nhân chứng do viên chức truy tố đưa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as a prosecuting officer": phục vụ với tư cách là viên chức truy tố.
- After years as a defense attorney, he decided to serve as a prosecuting officer. (Sau nhiều năm làm luật sư bào chữa, anh ấy quyết định phục vụ với tư cách là viên chức truy tố.)
- "the role of a prosecuting officer": vai trò của một viên chức truy tố.
- The role of a prosecuting officer is to ensure justice is served, not merely to secure a conviction. (Vai trò của một viên chức truy tố là đảm bảo công lý được thực thi, chứ không chỉ đơn thuần là giành được bản án kết tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosecutor (danh từ): công tố viên (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "prosecuting officer").
- The prosecutor delivered a powerful closing statement. (Công tố viên đã đưa ra một lời kết luận mạnh mẽ.)
- Prosecution (danh từ): sự truy tố, bên công tố.
- The prosecution rested its case after calling three witnesses. (Bên công tố đã kết thúc vụ án sau khi triệu tập ba nhân chứng.)
- Prosecutorial (tính từ): thuộc về công tố.
- She has extensive prosecutorial experience. (Cô ấy có kinh nghiệm công tố phong phú.)
Từ đồng nghĩa
- Public prosecutor: công tố viên công cộng (thường dùng trong hệ thống pháp luật Anh).
- District attorney: biện lý quận (thường dùng ở Hoa Kỳ).
- State attorney: luật sư nhà nước (dùng trong một số khu vực pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prosecuting officer", nhưng có thể sử dụng động từ "prosecute" trong các cụm: - Prosecute someone for something: truy tố ai đó vì điều gì. - The prosecuting officer decided to prosecute the suspect for fraud. (Viên chức truy tố quyết định truy tố nghi phạm vì tội lừa đảo.)
Thành ngữ liên quan
- To be on the prosecution's side: đứng về phía bên công tố.
- The witness was clearly on the prosecution's side during the trial. (Nhân chứng rõ ràng đứng về phía bên công tố trong suốt phiên tòa.)
- To conduct a prosecution: tiến hành một vụ truy tố.
- The prosecuting officer conducted a thorough prosecution that led to a conviction. (Viên chức truy tố đã tiến hành một vụ truy tố kỹ lưỡng dẫn đến bản án kết tội.)