prosopis glandulosa

prosopis glandulosa

A rancher checks a prosopis glandulosa for seed pods in the pasture.

Định nghĩa

Danh từ: Prosopis glandulosa một loại cây bụi hoặc cây nhỏ gai, rễ sâu, chịu hạn tốt, nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ Mexico. Cây này cho quả dạng đậu giàu đường, quan trọng làm thức ăn cho gia súc, xu hướng hình thành các bụi rậm rộng lớn.

dụ sử dụng
  • (Cây prosopis glandulosa thường được tìm thấycác vùng khô hạn của Texas.)
  • (Nông dân sử dụng quả của cây prosopis glandulosa làm thức ăn bổ dưỡng cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form thickets of prosopis glandulosa": hình thành các bụi rậm của cây prosopis glandulosa.
    • Invasive prosopis glandulosa can form thickets that displace native vegetation. (Cây prosopis glandulosa xâm lấn có thể hình thành các bụi rậm lấn át thảm thực vật bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey mesquite: tên gọi thông thường khác của Prosopis glandulosa.

    • Honey mesquite is valued for its sweet pods and shade. (Cây honey mesquite được đánh giá cao quả ngọt bóng mát.)
  • Mesquite: chi thực vật bao gồm Prosopis glandulosa.

    • Mesquite wood is often used for grilling due to its smoky flavor. (Gỗ mesquite thường được dùng để nướng hương vị khói của .)
Từ đồng nghĩa
  • Thorny shrub: cây bụi gai.
  • Drought-resistant plant: cây chịu hạn.
  • Forage plant: cây thức ăn gia súc.
Các cụm từ liên quan
  • Prosopis glandulosa thicket: bụi rậm cây prosopis glandulosa.
    • The prosopis glandulosa thicket provides shelter for wildlife. (Bụi rậm cây prosopis glandulosa cung cấp nơi trú ẩn cho động vật hoang dã.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .
Lưu ý ngữ pháp
  • tên khoa học của một loài thực vật, thường được viết in nghiêng hoặc gạch chân trong văn bản học thuật. Khi sử dụng trong câu, được coi danh từ riêng không cần mạo từ "a" hoặc "the" trừ khi chỉ một cá thể cụ thể.