prosopopée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phép hoạt dụ, phép nhân hóa: Một biện pháp tu từ trong văn học, trong đó người viết hoặc người nói gán cho những vật vô tri vô giác, những người đã khuất, hoặc những khái niệm trừu tượng khả năng nói năng, hành động và suy nghĩ như một con người. Mục đích là để làm cho lập luận trở nên sinh động, gây ấn tượng mạnh hoặc thể hiện cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prosopopée est une figure de style puissante. (Phép hoạt dụ là một biện pháp tu từ mạnh mẽ.)
- Dans ce poème, le poète utilise une prosopopée pour faire parler la Mort. (Trong bài thơ này, nhà thơ sử dụng phép hoạt dụ để cho Tử Thần lên tiếng.)
- La prosopopée des lois dans le discours de Cicéron est célèbre. (Phép hoạt dụ của những bộ luật trong bài diễn văn của Cicero rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"User de prosopopée": Sử dụng phép hoạt dụ.
- L'orateur a usé de prosopopée pour émouvoir son auditoire. (Nhà hùng biện đã sử dụng phép hoạt dụ để lay động thính giả của mình.)
Une prosopopée pathétique: Một phép hoạt dụ gây xúc động mạnh.
- L'écrivain a créé une prosopopée pathétique en faisant parler un soldat tombé au champ d'honneur. (Nhà văn đã tạo ra một phép hoạt dụ đầy xúc động bằng cách để một người lính đã ngã xuống nơi chiến trường lên tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Personnification (n.f): Phép nhân hóa. Đây là một khái niệm rộng hơn và thường được dùng phổ biến hơn để chỉ việc gán các đặc điểm, hành động của con người cho sự vật, hiện tượng. "Prosopopée" thường được coi là một dạng đặc biệt của phép nhân hóa, nơi đối tượng được nhân hóa trực tiếp "phát biểu".
- Allégorie (n.f): Phép ẩn dụ kéo dài/allegory, thường liên quan đến việc sử dụng một hình ảnh cụ thể để đại diện cho một ý niệm trừu tượng, có thể bao gồm cả yếu tố nhân hóa.
Từ đồng nghĩa
- Personnification: Phép nhân hóa (nghĩa rộng, thông dụng hơn).
- Animation rhétorique: Sự làm sống động bằng tu từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prosopopée".
danh từ giống cái
- (văn học) phép hoạt dụ, phép nhân hóa (cho những vật vô tri những người chết nói)