prosper meniere

Định nghĩa

Danh từ riêng:
"Prosper Menière" tên của một bác sĩ tai mũi họng người Pháp (1799–1862). Ông người đầu tiên mô tả một dạng chóng mặt, sau này được gọi là bệnh Menière, xác định các ống bán khuyên (semicircular canals) trong tai trong vị trí tổn thương gây ra triệu chứng này.

dụ sử dụng
  • Prosper Menière was a pioneering French physician in the study of vertigo.
    (Prosper Menière một bác sĩ người Pháp tiên phong trong nghiên cứu về chóng mặt.)

  • The disease named after Prosper Menière affects the inner ear.
    (Căn bệnh được đặt theo tên Prosper Menière ảnh hưởng đến tai trong.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meniere's disease": bệnh Menière, một rối loạn tai trong gây chóng mặt, ù tai mất thính lực.
    • Meniere's disease, first described by Prosper Menière, is characterized by episodes of vertigo.
      (Bệnh Menière, lần đầu được mô tả bởi Prosper Menière, đặc điểm các cơn chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Meniere's disease (danh từ): bệnh Menière.

    • Treatment for Meniere's disease often includes dietary changes.
      (Điều trị bệnh Menière thường bao gồm thay đổi chế độ ăn.)
  • Meniere's syndrome (danh từ): hội chứng Menière (thuật ngữ đôi khi dùng thay thế).

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Otologist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa tai.
    • Vertigo specialist (danh từ): chuyên gia về chóng mặt.
Các cụm từ liên quan
  • Meniere's attack (danh từ): cơn Menière (cơn chóng mặt cấp tính).

    • A sudden Meniere's attack can last from 20 minutes to several hours.
      (Một cơn Menière đột ngột có thể kéo dài từ 20 phút đến vài giờ.)
  • Meniere's triad (danh từ): bộ ba triệu chứng Menière (gồm chóng mặt, ù tai, giảm thính lực).

    • The classic Meniere's triad includes vertigo, tinnitus, and hearing loss.
      (Bộ ba triệu chứng Menière cổ điển bao gồm chóng mặt, ù tai mất thính lực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Prosper Menière".