prospering
Định nghĩa
Tính từ: thịnh vượng, phát đạt, đang trên đà phát triển mạnh mẽ
"Prospering" mô tả trạng thái đang thành công về mặt tài chính, phát triển tốt đẹp, hoặc đạt được nhiều lợi nhuận. Từ này nhấn mạnh vào quá trình đang diễn ra của sự thịnh vượng, không chỉ là kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- (Công việc kinh doanh nhỏ của gia đình đang thịnh vượng dưới sự quản lý mới.)
- (Trong thời kỳ bùng nổ kinh tế, nhiều công ty đã phát đạt và mở rộng nhanh chóng.)
- (Bất chấp những thách thức, nông dân địa phương đang phát triển thịnh vượng nhờ kỹ thuật tưới tiêu tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prospering economy": nền kinh tế đang tăng trưởng mạnh.
- A prospering economy attracts foreign investments. (Một nền kinh tế thịnh vượng thu hút đầu tư nước ngoài.)
- "prospering community": cộng đồng phát triển hài hòa và giàu có.
- The prospering community built new schools and hospitals. (Cộng đồng thịnh vượng đã xây dựng trường học và bệnh viện mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Prosper (động từ): thịnh vượng, phát đạt.
- May your business always prosper. (Chúc công việc kinh doanh của bạn luôn phát đạt.)
- Prosperity (danh từ): sự thịnh vượng, phồn vinh.
- The country enjoyed a period of great prosperity. (Đất nước đã trải qua một thời kỳ thịnh vượng lớn.)
- Prosperous (tính từ): thịnh vượng, thành đạt (dùng để mô tả trạng thái chung, ít nhấn mạnh quá trình hơn "prospering").
- He moved to a prosperous city. (Anh ấy chuyển đến một thành phố thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
- Thriving: phát triển mạnh mẽ, thịnh vượng.
- The thriving market attracted many vendors. (Khu chợ phát triển mạnh đã thu hút nhiều người bán hàng.)
- Flourishing: hưng thịnh, phát triển rực rỡ.
- The flourishing arts scene is a sign of a healthy society. (Bối cảnh nghệ thuật hưng thịnh là dấu hiệu của một xã hội lành mạnh.)
- Booming: bùng nổ, phát triển rất nhanh.
- The booming tech industry created thousands of jobs. (Ngành công nghệ bùng nổ đã tạo ra hàng nghìn việc làm.)
Thành ngữ liên quan
- "to be in the black": có lãi, kinh doanh sinh lời (thường dùng trong tài chính).
- After years of losses, the company is finally in the black and prospering. (Sau nhiều năm thua lỗ, công ty cuối cùng đã có lãi và đang thịnh vượng.)