prospicient
A prospicient leader studies a map while considering a long-term development plan.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn xa: "prospicient" miêu tả khả năng hoặc hành động lập kế hoạch một cách thận trọng cho tương lai, thường liên quan đến việc dự đoán và chuẩn bị cho các sự kiện hoặc hậu quả lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- (Sự lãnh đạo nhìn xa trông rộng của công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo từ nhiều thập kỷ trước.)
- (Lời khuyên nhìn xa trông rộng của cô ấy đã giúp gia đình tránh được sự phá sản tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"prospicient policy": chính sách có tầm nhìn xa.
- The government's prospicient policy on education improved literacy rates. (Chính sách có tầm nhìn xa của chính phủ về giáo dục đã cải thiện tỷ lệ biết chữ.)
"prospicient investment": đầu tư dài hạn, có tính chiến lược.
- Prospicient investment in technology is crucial for modern businesses. (Đầu tư dài hạn vào công nghệ là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Prospicience (danh từ): khả năng nhìn xa trông rộng.
- His prospicience in urban planning saved the city from overcrowding. (Khả năng nhìn xa trông rộng của ông trong quy hoạch đô thị đã cứu thành phố khỏi tình trạng quá tải dân số.)
Prospiciently (trạng từ): một cách nhìn xa trông rộng.
- They acted prospiciently by setting aside emergency funds. (Họ đã hành động một cách nhìn xa trông rộng bằng cách dành ra quỹ dự phòng khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
- Foresighted: có tầm nhìn xa, biết nhìn trước.
- Prescient: biết trước, có khả năng tiên tri (thường mang tính chất dự đoán chính xác hơn).
- Provident: chu đáo, lo xa (thường nhấn mạnh đến việc tiết kiệm và dự phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Plan ahead: lập kế hoạch trước.
- To be prospicient, you must plan ahead for potential risks. (Để có tầm nhìn xa, bạn phải lập kế hoạch trước cho các rủi ro tiềm ẩn.)
Look to the future: hướng về tương lai.
- A prospicient leader always looks to the future rather than dwelling on the past. (Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa luôn hướng về tương lai thay vì đắm chìm trong quá khứ.)
Thành ngữ liên quan
Take the long view: nhìn xa trông rộng, xem xét các hậu quả lâu dài.
- Investors who take the long view often reap greater rewards. (Các nhà đầu tư nhìn xa trông rộng thường thu được lợi nhuận lớn hơn.)
Keep an eye on the future: luôn chú ý đến tương lai.
- A prospicient person keeps an eye on the future while managing the present. (Một người có tầm nhìn xa luôn chú ý đến tương lai trong khi quản lý hiện tại.)