prospérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thịnh vượng, phát đạt, làm ăn phát đạt: Chỉ trạng thái phát triển mạnh mẽ, thành công và giàu có, thường dùng cho công việc kinh doanh, nền kinh tế hoặc cá nhân.
- Phát triển tốt, mọc sum suê, sinh trưởng mạnh: Chỉ sự phát triển tươi tốt, khỏe mạnh, thường dùng cho cây cối, thực vật hoặc đôi khi cho các ý tưởng, cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Son entreprise prospère depuis qu'il a changé de stratégie. (Công ty của anh ấy phát đạt kể từ khi anh thay đổi chiến lược.)
- Les plantes prospèrent dans ce sol riche et ensoleillé. (Cây cối phát triển tốt trong vùng đất màu mỡ và đầy nắng này.)
- L'économie du pays prospère grâce aux exportations. (Nền kinh tế của đất nước thịnh vượng nhờ xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Laisser prospérer": để cho phát triển/thịnh vượng.
- Il faut laisser prospérer les petites entreprises. (Cần phải để cho các doanh nghiệp nhỏ phát đạt.)
- "Prospérer au détriment de...": thịnh vượng/phát đạt bằng cách gây thiệt hại cho...
- Une entreprise ne devrait pas prospérer au détriment de l'environnement. (Một doanh nghiệp không nên phát đạt bằng cách gây hại cho môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Prospérité (danh từ giống cái): Sự thịnh vượng, sự phát đạt.
- Ils vivent dans la prospérité. (Họ sống trong sự thịnh vượng.)
- Prospère (tính từ): Thịnh vượng, phát đạt, phát triển tốt.
- Une région prospère. (Một vùng thịnh vượng.)
- Un arbre prospère. (Một cái cây phát triển tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Fleurir: Nở hoa, phát triển mạnh (nghĩa bóng: thịnh vượng).
- Réussir: Thành công.
- Se développer: Phát triển.
- Croître: Tăng trưởng, phát triển.
Từ trái nghĩa
- Décliner: Suy tàn, suy giảm.
- Péricliter: Khánh kiệt, suy sụp (về tài chính).
- Stagner: Trì trệ.
Thành ngữ liên quan
- Être en pleine prospérité: Đang ở thời kỳ cực thịnh, cực kỳ phát đạt.
- Le commerce local est en pleine prospérité. (Thương mại địa phương đang ở thời kỳ cực thịnh.)
nội động từ
- thịnh vượng, phát đạt
- Des affaires qui prospèrentcông việc thịnh vượng
- phát triển tốt
- Plante qui prospèrecây phát triển tốt