prospérer

nội động từ
  1. thịnh vượng, phát đạt
    • Des affaires qui prospèrent
      công việc thịnh vượng
  2. phát triển tốt
    • Plante qui prospère
      cây phát triển tốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa