prostaglandin
Định nghĩa
Prostaglandin (Danh từ): - Chất giống hormone: Một chất mạnh có hoạt tính giống hormone, được tìm thấy trong nhiều mô của cơ thể (đặc biệt là trong tinh dịch). Nó được sản sinh ra để phản ứng với chấn thương và có thể ảnh hưởng đến huyết áp, quá trình trao đổi chất và hoạt động của cơ trơn.
Ví dụ sử dụng
- (Các prostaglandin được giải phóng trong quá trình viêm để gây đau và sưng.)
- (Các bác sĩ sử dụng prostaglandin tổng hợp để kích thích chuyển dạ ở phụ nữ mang thai.)
- (Cơ thể sản xuất prostaglandin để phản ứng với tổn thương mô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prostaglandin synthesis": Quá trình tổng hợp prostaglandin trong cơ thể.
- Inhibitors of prostaglandin synthesis, like aspirin, can reduce fever and pain. (Các chất ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, như aspirin, có thể làm giảm sốt và đau.)
- "Prostaglandin receptor": Thụ thể tiếp nhận prostaglandin trên bề mặt tế bào.
- Different prostaglandin receptors mediate different physiological effects. (Các thụ thể prostaglandin khác nhau điều hòa các hiệu ứng sinh lý khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Prostaglandin E1 (danh từ): Một loại prostaglandin cụ thể dùng trong y học để điều trị rối loạn cương dương.
- Prostaglandin F2α (danh từ): Một loại prostaglandin tham gia vào quá trình co thắt tử cung và sinh đẻ.
Từ đồng nghĩa
- Eicosanoid (danh từ): Một nhóm các chất lipid có hoạt tính sinh học, bao gồm prostaglandin, leukotriene và thromboxane. (Prostaglandin là một phân nhóm của eicosanoid.)
- Hormone mô (cụm danh từ): Hormone được sản xuất tại chỗ trong các mô, không phải từ tuyến nội tiết.
Các cụm từ liên quan
- "Prostaglandin analog": Chất tương tự prostaglandin, dùng trong dược phẩm để mô phỏng tác dụng của prostaglandin tự nhiên.
- Prostaglandin analogs are used to treat glaucoma by reducing eye pressure. (Các chất tương tự prostaglandin được dùng để điều trị bệnh tăng nhãn áp bằng cách giảm áp lực mắt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "prostaglandin" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.