prostatectomy

prostatectomy

A surgeon performs a prostatectomy in a modern operating room.

Định nghĩa

Danh từ: Phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tuyến tiền liệt.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt để để điều trị ung thư tuyến tiền liệt.)
  • (Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt đơn giản thường được thực hiện cho chứng phì đại tuyến tiền liệt lành tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Radical prostatectomy": cắt bỏ toàn bộ tuyến tiền liệt cùng các xung quanh, thường dùng trong điều trị ung thư.
    • A radical prostatectomy may involve removing the seminal vesicles as well. (Phẫu thuật cắt bỏ tuyến tiền liệt triệt để có thể bao gồm việc loại bỏ cả túi tinh.)
  • "Laparoscopic prostatectomy": phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến tiền liệt, ít xâm lấn hơn.
    • Laparoscopic prostatectomy offers faster recovery time compared to open surgery. (Phẫu thuật nội soi cắt bỏ tuyến tiền liệt mang lại thời gian hồi phục nhanh hơn so với phẫu thuật mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostate (danh từ): tuyến tiền liệt.
    • The prostate is a gland in the male reproductive system. (Tuyến tiền liệt một tuyến trong hệ thống sinh sản nam giới.)
  • Prostatectomy (danh từ): chính từ này, không biến thể khác.
  • Prostatic (tính từ): thuộc về tuyến tiền liệt.
    • Prostatic hyperplasia is common in older men. (Phì đại tuyến tiền liệt thường gặpnam giới lớn tuổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Surgical removal of the prostate: loại bỏ tuyến tiền liệt bằng phẫu thuật (diễn giải, không phải từ đơn).
  • Prostate gland excision: cắt bỏ tuyến tiền liệt (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "prostatectomy" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prostatectomy".