prosthodontia
Định nghĩa
Danh từ: Chuyên khoa phục hình răng, một nhánh của nha khoa chuyên về thay thế răng và các cấu trúc liên quan ở miệng hoặc hàm bằng các thiết bị nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Chuyên khoa phục hình răng rất cần thiết cho những bệnh nhân đã mất nhiều răng do tai nạn.)
- (Cô ấy quyết định chuyên sâu về phục hình răng sau khi thấy cách nó khôi phục nụ cười của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice prosthodontia": hành nghề phục hình răng.
- He has been practicing prosthodontia for over twenty years. (Ông ấy đã hành nghề phục hình răng hơn hai mươi năm.)
"advances in prosthodontia": những tiến bộ trong phục hình răng.
- Advances in prosthodontia now allow for more natural-looking dental implants. (Những tiến bộ trong phục hình răng hiện nay cho phép tạo ra các implant răng trông tự nhiên hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Prosthodontist (danh từ): bác sĩ chuyên khoa phục hình răng.
- A prosthodontist is a specialist who handles complex dental restoration cases. (Bác sĩ phục hình răng là chuyên gia xử lý các ca phục hồi răng phức tạp.)
Prosthodontic (tính từ): thuộc về phục hình răng.
- Prosthodontic treatments include crowns, bridges, and dentures. (Các phương pháp điều trị phục hình răng bao gồm mão răng, cầu răng và răng giả.)
Từ đồng nghĩa
- Dental prosthetics: phục hình răng (thuật ngữ chung hơn).
- Prosthetic dentistry: nha khoa phục hình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan