prosthodontic

prosthodontic

A dentist performs a prosthodontic procedure to fit a dental crown.

Định nghĩa

Tính từ: Liên quan đến lĩnh vực phục hình răng, tức là khoa học kỹ thuật về việc thay thế các bộ phận của miệng hàm bằng các bộ phận nhân tạo.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một quy trình phục hình răng để lắp cầu răng.)
  • (Các phương pháp điều trị phục hình răng rất cần thiết để phục hồi chức năng nhai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Prosthodontic appliance: Thiết bị phục hình răng, như răng giả hoặc mão răng.

    • The dentist recommended a prosthodontic appliance to improve the patient's smile. (Nha sĩ đã đề xuất một thiết bị phục hình răng để cải thiện nụ cười của bệnh nhân.)
  • Prosthodontic rehabilitation: Phục hồi chức năng phục hình răng, quá trình khôi phục toàn bộ cấu trúc răng miệng.

    • Prosthodontic rehabilitation after trauma can be complex. (Phục hồi phục hình răng sau chấn thương có thể phức tạp.)
Biến thể từ liên quan
  • Prosthodontics (danh từ): Chuyên ngành phục hình răng.
    • She specializes in prosthodontics at the dental clinic. ( ấy chuyên về phục hình răng tại phòng khám nha khoa.)
  • Prosthodontist (danh từ): Bác sĩ chuyên khoa phục hình răng.
    • A prosthodontist designed the custom dentures. (Một bác sĩ phục hình răng đã thiết kế hàm răng giả tùy chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Restorative dental: Liên quan đến nha khoa phục hồi (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả phục hình trám răng).
    • Restorative dental work includes prosthodontic procedures. (Công việc nha khoa phục hồi bao gồm các thủ thuật phục hình răng.)
Cụm từ liên quan
  • Prosthodontic treatment plan: Kế hoạch điều trị phục hình răng.
    • The prosthodontic treatment plan involves multiple appointments. (Kế hoạch điều trị phục hình răng bao gồm nhiều lần hẹn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này, do tính chuyên môn cao.)