prosthétique

Học thuật
Thân thiện
prosthétique

Une protéine avec un groupement prosthétique accomplit une fonction spécifique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về phép thêm âm đầu: Chỉ hiện tượng hoặc yếu tố liên quan đến việc thêm một âm vị vào đầu một từ.
    • (Hóa học) Thuộc về nhóm ngoài: Chỉ một nhóm hóa học không phải là protein (như một ion kim loại hoặc một phân tử hữu cơ) liên kết chặt chẽ với một protein để tạo thành một protein hoàn chỉnh chức năng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Le phénomène prosthétique est courant dans l'évolution des langues. (Hiện tượng thêm âm đầu phổ biến trong sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
    • La consonne "s" dans "esprit" est un ajout prosthétique. (Phụ âm "s" trong từ "esprit" là một sự thêm vàoâm đầu.)
  • Tính từ (Hóa học):

    • L'hème est le groupement prosthétique de l'hémoglobine. (Nhóm hemnhóm ngoài của hemoglobin.)
    • Cette enzyme nécessite un cofacteur prosthétique pour être active. (Enzyme này cần một cofactor ngoài để hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "élément prosthétique" (ngôn ngữ học): yếu tố được thêm vào âm đầu.

    • La voyelle prosthétique facilite la prononciation. (Nguyên âm được thêm vào đầu giúp việc phát âm dễ dàng hơn.)
  • "groupe prosthétique" (hóa học): nhóm ngoài, nhóm ghép.

    • La flavine est un groupe prosthétique de certaines enzymes. (Flavin là một nhóm ngoài của một số enzyme.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosthèse (danh từ giống cái):
    • (Ngôn ngữ học) Phép thêm âm đầu: Hiện tượng thêm một âm vị vào đầu một từ.
    • (Y học) Phẫu thuật chỉnh hình, bộ phận giả: Một lĩnh vực y học hoặc một thiết bị nhân tạo thay thế bộ phận cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong hóa học): Cofacteur liên kết chặt (cofacteur liên kết cộng hóa trị).
  • (Trong ngôn ngữ học): Épenthèse initiale (phép chêm âmđầu từ - ít phổ biến hơn).
prosthétique

Une protéine avec un groupement prosthétique accomplit une fonction spécifique.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xem prosthèse
    • groupement prosthétique
      (hóa học) nhóm ngoài

Từ gần giống