prosélyte

Học thuật
Thân thiện
prosélyte

Un homme écoute attentivement un prosélyte parler dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người mới theo đạo, tín đồ mới: Chỉ một người vừa cải đạo, vừa chấp nhận một tôn giáo mới.
    • Người mới theo (một học thuyết), môn đồ mới: Chỉ một người vừa gia nhập hoặc ủng hộ một hệ tư tưởng, học thuyết hoặc phong trào mới.
    • (Sử học) Người quy theo đạo Hồi: Trong bối cảnh lịch sử, từ này đặc biệt dùng để chỉ những người không phảitín đồ Hồi giáo bẩm sinh nhưng đã cải sang đạo Hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est un prosélyte récent de cette religion. (Anh ấymột tín đồ mới của tôn giáo này.)
    • Ce philosophe a gagné de nombreux prosélytes à sa cause. (Triết gia này đã thu hút được nhiều môn đồ mới chotưởng của mình.)
    • Au Moyen Âge, de nombreux prosélytes se sont convertis à l'islam. (Vào thời Trung Cổ, nhiều người quy đạo đã cải sang đạo Hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire des prosélytes": Chiêu dụ, thu hút người theo (một đạo, một học thuyết).

    • Ce mouvement cherche à faire des prosélytes dans les universités. (Phong trào này tìm cách chiêu dụ tín đồ trong các trường đại học.)
  • "Zèle de prosélyte": Lòng nhiệt thành của một người mới cải đạo (thường dùng với hàm ý hơi tiêu cực về sự cuồng tín).

    • Il défend ses nouvelles convictions avec un zèle de prosélyte. (Anh ta bảo vệ những niềm tin mới của mình với lòng nhiệt thành của một tín đồ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prosélytisme (danh từ giống đực): Hành động tích cực tìm cách cải đạo hoặc thuyết phục người khác theo một tín ngưỡng hoặc học thuyết.
    • Le prosélytisme religieux est parfois critiqué. (Hành động truyền đạo đôi khi bị chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Néophyte: Người mới nhập môn, tân tín đồ (có thể dùng trong cả tôn giáo các lĩnh vực khác).
  • Converti: Người cải đạo (nhấn mạnh vào sự thay đổi niềm tin).
  • Adepte: Môn đồ, người theo (một học thuyết, một người).
Từ trái nghĩa
  • Fidèle de naissance: Tín đồ bẩm sinh (sinh ra trong đạo).
  • Apostat: Người bỏ đạo, kẻ phản bội tín ngưỡng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ prosélyte thường mang sắc thái trung lập hoặc hơi trang trọng. Trong một số ngữ cảnh hiện đại, có thể mang hàm ý hơi tiêu cực khi nói về việc cải đạo một cách nhiệt thành quá mức.
  • Trong tiếng Pháp hiện đại, từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày phổ biến hơn trong văn viết, các văn bản về tôn giáo, lịch sử hoặc triết học.
prosélyte

Un homme écoute attentivement un prosélyte parler dans un parc.

danh từ giống đực
  1. người mới theo đạo, tín đồ mới
  2. người mới theo (một học thuyết) môn đồ mới
  3. (sử học) người quy theo đạo Hồi