protagonism
Định nghĩa
Danh từ: - Sự ủng hộ tích cực cho một ý tưởng hoặc mục đích: "Protagonism" chỉ hành động hoặc thái độ nhiệt tình bênh vực, tranh luận hoặc đấu tranh cho một quan điểm, nguyên nhân hay lý tưởng nào đó. - Vai trò chủ chốt hoặc tiên phong: Trong một số ngữ cảnh, "protagonism" còn mang nghĩa là sự đảm nhận vai trò trung tâm, dẫn dắt hoặc tiên phong trong một hoạt động hay phong trào.
Ví dụ sử dụng
- (Sự ủng hộ tích cực của cô ấy trong phong trào môi trường đã truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ tham gia.)
- (Sự bênh vực mạnh mẽ của chính trị gia này cho cải cách giáo dục đã được công nhận rộng rãi.)
- (Vai trò chủ chốt của anh ấy trong thành công của đội là không thể phủ nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to show protagonism": thể hiện sự ủng hộ tích cực.
- The activist showed unwavering protagonism for human rights. (Nhà hoạt động đã thể hiện sự ủng hộ tích cực không lay chuyển đối với nhân quyền.)
"a spirit of protagonism": tinh thần tiên phong hoặc chủ động.
- The company encourages a spirit of protagonism among its employees. (Công ty khuyến khích tinh thần tiên phong trong số các nhân viên của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Protagonist (danh từ): nhân vật chính, người ủng hộ tích cực.
- She is a protagonist in the fight against poverty. (Cô ấy là một người ủng hộ tích cực trong cuộc chiến chống đói nghèo.)
- Protagonistic (tính từ): mang tính ủng hộ tích cực, tiên phong.
- His protagonistic role in the project was crucial. (Vai trò tiên phong của anh ấy trong dự án là rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Advocacy: sự vận động, bênh vực.
- Championship: sự đấu tranh, ủng hộ mạnh mẽ (cho một mục đích).
- Promotion: sự thúc đẩy, quảng bá (cho một ý tưởng).
- Leadership: sự lãnh đạo, dẫn dắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand up for: bênh vực, ủng hộ.
- He always stands up for what he believes in, showing true protagonism. (Anh ấy luôn bênh vực những gì mình tin tưởng, thể hiện sự ủng hộ tích cực thực sự.)
- Speak out for: lên tiếng ủng hộ.
- The teacher spoke out for educational equality, demonstrating her protagonism. (Giáo viên đã lên tiếng ủng hộ bình đẳng giáo dục, thể hiện sự ủng hộ tích cực của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Take up the cudgels for: bênh vực, đấu tranh cho (ai đó hoặc điều gì đó).
- She took up the cudgels for the marginalized community, a clear act of protagonism. (Cô ấy đã bênh vực cho cộng đồng bị thiệt thòi, một hành động ủng hộ tích cực rõ ràng.)