protanopic
A person with protanopic vision cannot distinguish the red apple from the green leaves.
Định nghĩa
Tính từ: (thuộc) chứng mù màu đỏ, không có khả năng nhìn thấy màu đỏ hoặc phân biệt màu đỏ với màu xanh lục lam.
- mô tả tình trạng của một người mắc chứng mù màu đỏ (protanopia), một dạng mù màu bẩm sinh phổ biến. Người bị tình trạng này gặp khó khăn trong việc phân biệt màu đỏ và xanh lục lam, đặc biệt là khi hai màu này có độ sáng tương tự nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Những cá nhân mắc chứng mù màu đỏ thường nhầm lẫn đèn giao thông màu đỏ và màu xanh lá.)
- (Bệnh nhân mắc chứng mù màu đỏ không thể nhìn thấy chấm đỏ trong bài kiểm tra mù màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- : thị lực của người mù màu đỏ, thường có độ nhạy cảm với ánh sáng đỏ thấp hơn và xu hướng nhìn thấy các sắc thái xanh lam và vàng rõ hơn.
- (Những người mắc chứng mù màu đỏ có thể gặp khó khăn trong các ngành nghề yêu cầu phân biệt màu sắc chính xác, như phi công hoặc thợ điện.)
Biến thể và từ gần giống
- Protanopia (danh từ): chứng mù màu đỏ, một dạng mù màu do thiếu hoặc bất thường tế bào hình nón nhạy cảm với màu đỏ trong võng mạc.
- Protanopia is an inherited condition affecting approximately 1% of males. (Chứng mù màu đỏ là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến khoảng 1% nam giới.)
- Protanope (danh từ): người mắc chứng mù màu đỏ.
- A protanope sees the world in shades of blue and yellow. (Một người mù màu đỏ nhìn thế giới trong các sắc thái xanh lam và vàng.)
Từ đồng nghĩa
- Red-blind: mù màu đỏ (cách gọi thông thường, ít kỹ thuật hơn).
- Color-blind (to red): mù màu (đối với màu đỏ).
Các cụm từ liên quan
- Protanopic deficiency: sự thiếu hụt thị giác màu đỏ, một thuật ngữ y khoa tương đương với protanopia.
- The protanopic deficiency was detected during a routine eye exam. (Sự thiếu hụt thị giác màu đỏ được phát hiện trong một cuộc kiểm tra mắt định kỳ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến protanopic, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y học và quang học.