protecting

protecting

A thick layer of protecting snow covers the small evergreen trees.

Định nghĩa

Tính từ: Bảo vệ, che chở, phòng hộ — "protecting" mô tả hành động hoặc đặc tính của việc che chắn hoặc được thiết kế để che chắn khỏi tổn hại, nguy hiểm hoặc khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Lớp tuyết bảo vệ đã giữ ấm cho cây cối trong suốt mùa đông.)
  • (Anh ấy ôm ấy một cách che chở khi ấy cảm thấy sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protecting alibi": một bằng chứng ngoại phạm được tạo ra để bảo vệ ai đó khỏi bị nghi ngờ hoặc kết tội.

    • The suspect had a protecting alibi that kept him out of prison. (Nghi phạm một bằng chứng ngoại phạm bảo vệ giúp anh ta tránh khỏi .)
  • "protecting factor": yếu tố giúp giảm nguy hoặc tác hại.

    • Regular exercise is a protecting factor against heart disease. (Tập thể dục thường xuyên yếu tố bảo vệ chống lại bệnh tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Protect (động từ): bảo vệ.
    • Parents protect their children from danger. (Cha mẹ bảo vệ con cái khỏi nguy hiểm.)
  • Protective (tính từ): mang tính bảo vệ.
    • She is very protective of her younger brother. ( ấy rất bảo vệ em trai mình.)
  • Protection (danh từ): sự bảo vệ.
    • Wearing a helmet provides protection for your head. (Đội bảo hiểm cung cấp sự bảo vệ cho đầu của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Shielding: che chắn.
  • Defensive: phòng thủ.
  • Guarding: canh gác, bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Protect against: bảo vệ chống lại.
    • Sunscreen protects your skin against harmful UV rays. (Kem chống nắng bảo vệ da bạn khỏi tia UV hại.)
  • Protect from: bảo vệ khỏi.
    • The umbrella protects you from the rain. (Chiếc ô bảo vệ bạn khỏi mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • Protect one's own hide: bảo vệ bản thân khỏi nguy hiểm hoặc rắc rối.
    • He lied to protect his own hide. (Anh ta nói dối để bảo vệ bản thân mình.)