protective cover
Định nghĩa
protective cover (cụm danh từ): Lớp phủ hoặc vật che chắn được thiết kế để bảo vệ khỏi hư hại hoặc thương tích. Nó đóng vai trò như một rào cản vật lý giúp ngăn ngừa các tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- (Họ không có lớp che chắn bảo vệ khỏi bụi phóng xạ.)
- (Sáp đã tạo ra một lớp phủ bảo vệ cho sàn nhà.)
- (Hãy đảm bảo sử dụng một lớp phủ bảo vệ cho màn hình điện thoại của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act as a protective cover": đóng vai trò như một lớp bảo vệ.
- The thick canopy acts as a protective cover for the forest floor. (Tán cây dày đóng vai trò như một lớp bảo vệ cho mặt đất rừng.)
- "to provide a protective cover": cung cấp một lớp che chắn bảo vệ.
- Insurance provides a financial protective cover against unexpected losses. (Bảo hiểm cung cấp một lớp che chắn tài chính bảo vệ chống lại những tổn thất bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cover (danh từ): vật che phủ, nắp đậy.
- Put the cover on the pot. (Đặt nắp lên nồi.)
- Protective (tính từ): có tính bảo vệ.
- She wore a protective helmet. (Cô ấy đội một chiếc mũ bảo vệ.)
- Protection (danh từ): sự bảo vệ.
- This coat offers good protection against rain. (Chiếc áo khoác này bảo vệ tốt khỏi mưa.)
Từ đồng nghĩa
- Shield: lá chắn, vật che chắn.
- Guard: bộ phận bảo vệ, vật che chắn.
- Buffer: lớp đệm, tấm chắn.
- Barrier: rào cản, vật ngăn cách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up: che đậy, phủ kín.
- Cover up the furniture to protect it from dust. (Phủ kín đồ đạc để bảo vệ nó khỏi bụi.)
- Protect against: bảo vệ chống lại.
- This cream protects against sunburn. (Kem này bảo vệ chống cháy nắng.)
Thành ngữ liên quan
- Under cover: được che chở, được bảo vệ.
- The plants are kept under cover during the winter. (Cây được giữ dưới lớp che chở trong suốt mùa đông.)