protective covering
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp phủ bảo vệ tự nhiên: "protective covering" chỉ lớp phủ cứng tự nhiên của một số sinh vật (ví dụ: vỏ sò, vỏ cây, da động vật).
- Lớp che chắn nhân tạo: "protective covering" cũng dùng để chỉ bất kỳ lớp phủ nào được tạo ra nhằm bảo vệ một vật thể khỏi hư hại hoặc thương tổn.
Ví dụ sử dụng
Lớp phủ tự nhiên:
- The shell of a turtle is a tough protective covering. (Mai rùa là một lớp phủ bảo vệ cứng cáp.)
- The bark of a tree serves as a natural protective covering. (Vỏ cây đóng vai trò như một lớp phủ bảo vệ tự nhiên.)
Lớp che chắn nhân tạo:
- They had no protective covering from the fallout. (Họ không có lớp che chắn bảo vệ khỏi bụi phóng xạ.)
- Wax provides a protective covering for the floors. (Sáp tạo ra một lớp phủ bảo vệ cho sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "protective covering" in biology: dùng để chỉ các cấu trúc tự nhiên như vỏ trứng, màng nhầy, hoặc lớp biểu bì.
- The eggshell is a protective covering that shields the embryo. (Vỏ trứng là lớp phủ bảo vệ che chở phôi thai.)
- "protective covering" in industry: chỉ các vật liệu như màng nhựa, sơn phủ, hoặc vải bạt.
- A plastic sheet was used as a protective covering for the construction site. (Một tấm nhựa được dùng làm lớp phủ bảo vệ cho công trường xây dựng.)
Biến thể và từ gần giống
- Protective (tính từ): mang tính bảo vệ.
- The mother is very protective of her children. (Người mẹ rất bảo vệ con cái.)
- Covering (danh từ): lớp phủ, vật che đậy.
- A thick covering of snow blanketed the ground. (Một lớp tuyết dày phủ kín mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
- Shield (lá chắn): vật dùng để bảo vệ.
- Layer (lớp): một tầng vật liệu.
- Protector (vật bảo vệ): thứ có chức năng bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cover up: che đậy, phủ kín.
- They covered up the furniture with a protective covering. (Họ phủ kín đồ đạc bằng một lớp phủ bảo vệ.)
- Wrap up: bọc lại.
- Wrap up the gift in a protective covering to avoid damage. (Bọc quà lại bằng một lớp phủ bảo vệ để tránh hư hỏng.)
Thành ngữ liên quan
- Under the protective covering of: dưới sự che chở của.
- The seedlings grew under the protective covering of the greenhouse. (Cây con mọc dưới lớp che chở của nhà kính.)