protective embankment

protective embankment

The soldiers stood behind the protective embankment.

Định nghĩa

Danh từ: Bờ bảo vệ hoặc đê bảo vệmột bờ đất hoặc bờ đá nhân tạo, độ dốc lớn, được xây dựng phía trước một công trình phòng thủ (như pháo đài, thành lũy) để tăng cường khả năng chống lại sự tấn công hoặc xói mòn.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã gia cố bờ bảo vệ trước cuộc bao vây.)
  • (Một bờ bảo vệ đã được xây dựng dọc theo con sông để che chắn pháo đài khỏi lụt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to construct a protective embankment": xây dựng một bờ bảo vệ.
    • The army constructed a protective embankment using local soil and stones. (Quân đội đã xây dựng một bờ bảo vệ bằng đất đá địa phương.)
  • "to reinforce a protective embankment": gia cố một bờ bảo vệ.
    • After heavy rains, they had to reinforce the protective embankment to prevent collapse. (Sau những trận mưa lớn, họ phải gia cố bờ bảo vệ để tránh sụp đổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Embankment (n): bờ , đê (nói chung, không nhất thiết chức năng bảo vệ).
    • The embankment prevented the river from overflowing. (Bờ đã ngăn sông tràn bờ.)
  • Protective wall (n): tường bảo vệmột cấu trúc tương tự nhưng thường bằng gạch hoặc tông.
  • Fortification (n): công trình phòng thủ (như pháo đài, thành lũy).
Từ đồng nghĩa
  • Defensive bank: bờ đê phòng thủ.
  • Bulwark: tường chắn, thành lũy (thường mang nghĩa bóng hoặc cụ thể).
    • The ancient city had a bulwark of stone. (Thành phố cổ một thành lũy bằng đá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "protective embankment". Tuy nhiên, bạn có thể dùng: - to build up (an embankment): xây dựng lên (một bờ ). - They built up a protective embankment around the castle. (Họ đã xây dựng một bờ bảo vệ xung quanh lâu đài.) - to shore up (an embankment): chống đỡ, gia cố (một bờ ). - Workers shored up the protective embankment with sandbags. (Công nhân đã gia cố bờ bảo vệ bằng bao cát.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "protective embankment". Tuy nhiên, thành ngữ "to be behind an embankment" (ở phía sau bờ ) có thể dùng để chỉ sự an toàn hoặc phòng thủ. - The village was safely behind the protective embankment during the storm. (Ngôi làng đã an toànphía sau bờ bảo vệ trong suốt cơn bão.)