protective tariff

protective tariff

A government imposes a protective tariff on imported goods.

Định nghĩa

Danh từ: Thuế quan bảo hộmột loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu nhằm bảo vệ các doanh nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh từ hàng nhập khẩu. Mục đích chính làm cho hàng ngoại trở nên đắt hơn, từ đó khuyến khích người tiêu dùng mua hàng nội địa, giúp các ngành sản xuất trong nước phát triển duy trì việc làm.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã áp đặt một mức thuế quan bảo hộ đối với thép nhập khẩu để hỗ trợ các nhà sản xuất trong nước.)
  • (Thuế quan bảo hộ có thể giúp các ngành công nghiệp non trẻ phát triển cho đến khi chúng trở nên cạnh tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to impose a protective tariff": áp đặt thuế quan bảo hộ.

    • The country decided to impose a protective tariff on agricultural products. (Quốc gia đó đã quyết định áp đặt thuế quan bảo hộ đối với các sản phẩm nông nghiệp.)
  • "to raise/lower a protective tariff": tăng/giảm thuế quan bảo hộ.

    • The government raised the protective tariff on electronics to protect local factories. (Chính phủ đã tăng thuế quan bảo hộ đối với hàng điện tử để bảo vệ các nhà máy trong nước.)
  • "protective tariff policy": chính sách thuế quan bảo hộ.

    • The protective tariff policy has been a subject of debate among economists. (Chính sách thuế quan bảo hộ đã là chủ đề tranh luận giữa các nhà kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tariff (danh từ): thuế quan (nói chung).

    • The tariff on imported cars was reduced. (Thuế quan đối với ô tô nhập khẩu đã được giảm.)
  • Protectionism (danh từ): chủ nghĩa bảo hộchính sách bảo vệ nền kinh tế trong nước.

    • Protectionism often leads to trade disputes. (Chủ nghĩa bảo hộ thường dẫn đến tranh chấp thương mại.)
Từ đồng nghĩa
  • Import duty: thuế nhập khẩu (một dạng thuế quan, nhưng không nhất thiết mang tính bảo hộ).
  • Trade barrier: rào cản thương mại (bao gồm thuế quan các biện pháp phi thuế quan).
Các cụm từ liên quan
  • Revenue tariff: thuế quan lấy doanh thuloại thuế quan nhằm tạo nguồn thu cho ngân sách, khác với thuế quan bảo hộ.
    • Unlike a protective tariff, a revenue tariff is not designed to restrict imports. (Không giống như thuế quan bảo hộ, thuế quan lấy doanh thu không được thiết kế để hạn chế nhập khẩu.)
Thành ngữ liên quan
  • "to protect domestic industry": bảo vệ ngành công nghiệp trong nướcmục tiêu chính của thuế quan bảo hộ.
    • The protective tariff was introduced to protect domestic industry from foreign competition. (Thuế quan bảo hộ được đưa ra để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước khỏi sự cạnh tranh nước ngoài.)