proteiform
/proteiform/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay thay đổi hình dạng, hay biến dạng: "proteiform" mô tả một thứ gì đó có khả năng thay đổi hình dạng một cách dễ dàng hoặc thường xuyên, giống như thần Proteus trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist's proteiform style makes his work hard to categorize. (Phong cách hay thay đổi của nghệ sĩ khiến tác phẩm của ông khó phân loại.)
- Clouds are proteiform, constantly shifting their shapes in the sky. (Những đám mây hay biến dạng, liên tục thay đổi hình dạng trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"proteiform nature": bản chất hay thay đổi, đa dạng.
- The proteiform nature of language allows it to evolve over time. (Bản chất hay thay đổi của ngôn ngữ cho phép nó tiến hóa theo thời gian.)
"proteiform abilities": khả năng biến hóa.
- In mythology, creatures with proteiform abilities could escape their enemies. (Trong thần thoại, những sinh vật có khả năng biến hóa có thể thoát khỏi kẻ thù.)
Biến thể và từ gần giống
- Protean (adj): đa tài, linh hoạt, có nhiều tài năng hoặc khả năng thay đổi.
- He is a protean actor who can play any role. (Anh ấy là một diễn viên đa tài có thể đóng bất kỳ vai nào.)
Từ đồng nghĩa
- Changeable: có thể thay đổi.
- Versatile: linh hoạt, đa năng.
- Mutable: dễ thay đổi, không cố định.
Từ trái nghĩa
- Fixed: cố định.
- Immutable: bất biến, không thay đổi.
- Invariable: không thay đổi, hằng định.
tính từ
- hay thay đổi hình dạng, hay biến dạng