proteomics
Danh từ: - Ngành nghiên cứu về protein: Proteomics là một nhánh của di truyền học, chuyên nghiên cứu toàn bộ tập hợp protein được mã hóa bởi một bộ gen (genome). Nó tập trung vào cấu trúc, chức năng, tương tác và sự biểu hiện của protein trong tế bào hoặc cơ thể.
- (Proteomics giúp các nhà khoa học hiểu cách protein hoạt động trong cơ thể con người.)
- (Những tiến bộ trong proteomics đã dẫn đến những khám phá mới trong điều trị bệnh.)
"Comparative proteomics": so sánh tập hợp protein giữa các mẫu khác nhau (ví dụ: tế bào khỏe mạnh và tế bào bệnh).
- Comparative proteomics revealed differences in protein expression between healthy and cancerous cells. (Proteomics so sánh đã tiết lộ sự khác biệt trong biểu hiện protein giữa tế bào khỏe mạnh và tế bào ung thư.)
"Functional proteomics": nghiên cứu chức năng của các protein và vai trò của chúng trong quá trình sinh học.
- Functional proteomics aims to determine the biological roles of newly discovered proteins. (Proteomics chức năng nhằm xác định vai trò sinh học của các protein mới được phát hiện.)
Proteome (danh từ): toàn bộ tập hợp protein trong một tế bào, mô hoặc cơ thể.
- The human proteome consists of thousands of different proteins. (Proteome của con người bao gồm hàng nghìn loại protein khác nhau.)
Proteomic (tính từ): thuộc về proteomics.
- Proteomic analysis requires advanced technology. (Phân tích proteomic đòi hỏi công nghệ tiên tiến.)
- Proteinomics: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với proteomics.
- Nghiên cứu protein: mô tả chung cho lĩnh vực này.
Proteomics research: nghiên cứu proteomics.
- Proteomics research is essential for drug development. (Nghiên cứu proteomics là cần thiết cho phát triển thuốc.)
Proteomics technology: công nghệ proteomics.
- Mass spectrometry is a key proteomics technology. (Khối phổ là một công nghệ proteomics quan trọng.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "proteomics", nhưng có thể sử dụng trong ngữ cảnh: - "The proteomics revolution": cuộc cách mạng proteomics, ám chỉ sự phát triển nhanh chóng của lĩnh vực này. - The proteomics revolution has transformed our understanding of biology. (Cuộc cách mạng proteomics đã thay đổi hiểu biết của chúng ta về sinh học.)