protestant deacon

protestant deacon

A Protestant deacon helps serve communion during the Sunday service.

Định nghĩa

Danh từ: phó tế Tin Lànhmột giáo dân (người không phải mục sư chuyên nghiệp) trong các giáo hội Tin Lành, nhiệm vụ hỗ trợ mục sư trong các công việc mục vụ, hành chính, hoặc từ thiện. Chức vụ này thường được bầu chọn hoặc bổ nhiệm trong hội thánh địa phương.

dụ sử dụng
  • (Phó tế Tin Lành đã giúp phân phát thực phẩm cho người nghèo.)
  • (Một phó tế Tin Lành có thể hỗ trợ mục sư trong các buổi lễ Chủ nhật.)
  • (Nhiều phó tế Tin Lành được hội thánh bầu chọn với một nhiệm kỳ phục vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protestant deacon" thường được dùng để phân biệt với các chức vụ tương tự trong các nhánh Kitô giáo khác ( dụ: phó tế Công giáo Rôma, phó tế Chính thống giáo). Trong Tin Lành, chức vụ này nhấn mạnh vai trò phục vụ hơn phụng vụ.
  • một số giáo phái ( dụ: Giám , Trưởng lão), phó tế có thể thực hiện các nghi thức như rửa tội hoặc dâng lễ, nhưng thường dưới sự giám sát của mục sư.
Biến thể từ gần giống
  • Phó tế (deacon): danh từ chung, không chỉ riêng trong Tin Lành.
  • Phó tế phụng vụ (liturgical deacon): một biến thể trong các giáo phái phụng vụ chặt chẽ hơn.
  • Phó tế mục vụ (pastoral deacon): nhấn mạnh vai trò chăm sóc tâm linh.
Từ đồng nghĩa
  • Trợ tế (assistant minister): một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng tương tự.
  • Người phục vụ hội thánh (church servant): mô tả chức năng hơn chức danh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "protestant deacon", nhưng các động từ thường kết hợp: - Serve as a protestant deacon: phục vụ với tư cách phó tế Tin Lành. - He served as a protestant deacon for ten years. (Ông ấy đã phục vụ với tư cách phó tế Tin Lành trong mười năm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "protestant deacon". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - "Deacon's bench" (ghế phó tế): một thuật ngữ lịch sử chỉ ghế dành cho phó tế trong nhà thờ, nhưng ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại.