prothalamion

prothalamion

A choir sings a prothalamion for the couple on their wedding day.

Định nghĩa

Danh từ: prothalamion một bài thơ hoặc bài hát được sáng tác để chúc mừng một cuộc hôn nhân, thường được trình bày trước lễ cưới. Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, kết hợp "pro-" (trước) "thalamos" (phòng cưới), mang ý nghĩa "bài ca trước hôn lễ".

dụ sử dụng
  • (Nhà thơ đã viết một bài prothalamion tuyệt đẹp cho đám cưới hoàng gia.)
  • (Vào thời cổ đại, một bài prothalamion thường được hát để chúc phúc cho cặp đôi trước buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Prothalamion thường được dùng trong văn học cổ điển, đặc biệt thơ ca thời Phục hưng, để chỉ một thể loại thơ trang trọng dành riêng cho hôn lễ.
  • Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, nhưng vẫn xuất hiện trong các nghiên cứu văn học hoặc các tác phẩm mô phỏng phong cách cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Epithalamion (danh từ): bài thơ hoặc bài hát chúc mừng hôn nhân, nhưng thường được trình bày sau lễ cưới hoặc trong lễ cưới.

    • The epithalamion celebrated the union of the newlyweds. (Bài epithalamion ca ngợi sự kết hợp của cặp vợ chồng mới cưới.)
  • Thalamion (danh từ, hiếm): từ gốc chỉ phòng cưới, không còn phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Wedding song: bài hát đám cưới (thông dụng hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Bridal hymn: thánh ca hôn lễ (mang tính tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến prothalamion. Tuy nhiên, trong văn học, thường được nhắc đến cùng với epithalamion như một cặp thể loại thơ hôn lễ.