prothrombin

prothrombin

A scientist examines a vial of prothrombin in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Prothrombin một loại protein trong huyết tương (phần lỏng của máu). đóng vai trò tiền chất không hoạt động (dạng chưa hoạt hóa) của thrombin, một enzyme thiết yếu trong quá trình đông máu. Khi cơ thể bị thương, prothrombin được chuyển hóa thành thrombin, giúp tạo ra các sợi fibrin để cầm máu.

dụ sử dụng
  • (Gan sản xuất prothrombin, chất cần thiết cho quá trình đông máu.)
  • (Sự thiếu hụt prothrombin có thể dẫn đến chảy máu quá nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Prothrombin time (PT): thời gian prothrombin, một xét nghiệm máu dùng để đánh giá chức năng đông máu, đặc biệt hoạt động của các yếu tố đông máu liên quan đến prothrombin.
    • The doctor ordered a prothrombin time test to monitor the patient's anticoagulant therapy. (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm thời gian prothrombin để theo dõi liệu pháp chống đông máu của bệnh nhân.)
  • Prothrombin complex concentrate (PCC): chế phẩm đặc phức hợp prothrombin, dùng để điều trị khẩn cấp tình trạng chảy máu do thiếu hụt các yếu tố đông máu.
    • The patient received prothrombin complex concentrate to reverse the effects of warfarin. (Bệnh nhân đã được truyền chế phẩm đặc phức hợp prothrombin để đảo ngược tác dụng của warfarin.)
Biến thể từ gần giống
  • Prothrombotic (adj): liên quan đến hoặc gây ra xu hướng hình thành cục máu đông (huyết khối).
    • Certain genetic mutations can create a prothrombotic state. (Một số đột biến gen có thể tạo ra trạng thái dễ hình thành huyết khối.)
  • Prothrombinase (n): một phức hợp enzyme chuyển prothrombin thành thrombin trong quá trình đông máu.
    • The prothrombinase complex is formed on the surface of activated platelets. (Phức hợp prothrombinase được hình thành trên bề mặt của tiểu cầu đã hoạt hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Factor II: yếu tố II (trong hệ thống đánh số các yếu tố đông máu), tên gọi khác của prothrombin.
  • Coagulation factor II: yếu tố đông máu II.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Convert to thrombin: chuyển hóa thành thrombin (không phải phrasal verb chuẩn, nhưng cụm động từ thường dùng trong ngữ cảnh này).
    • Prothrombin is converted to thrombin by the enzyme prothrombinase. (Prothrombin được chuyển hóa thành thrombin bởi enzyme prothrombinase.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "prothrombin" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "prothrombin"