prothésiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm bộ phận giả: Người có chuyên môn trong việc thiết kế, chế tạo, lắp đặt và điều chỉnh các thiết bị y tế nhân tạo (bộ phận giả) để thay thế hoặc hỗ trợ một bộ phận cơ thể bị mất hoặc suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prothésiste a ajusté ma nouvelle prothèse de jambe avec beaucoup de soin. (Người làm bộ phận giả đã điều chỉnh chiếc chân giả mới của tôi rất cẩn thận.)
- Après son accident, il consulte régulièrement son prothésiste. (Sau tai nạn, anh ấy thường xuyên đến gặp người làm bộ phận giả của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Prothésiste" thường được sử dụng kết hợp với một danh từ bổ nghĩa để chỉ rõ lĩnh vực chuyên môn cụ thể. Trong những trường hợp này, cụm từ được coi như một danh từ ghép chỉ nghề nghiệp.
- Prothésiste dentaire: Người làm răng giả (kỹ thuật viên phục hình răng).
- Prothésiste auditif: Người làm máy trợ thính (kỹ thuật viên thính học).
- Prothésiste orthopédiste: Người làm chân tay giả (kỹ thuật viên chỉnh hình).
Biến thể và từ gần giống
- Prothèse (danh từ giống cái): Bộ phận giả.
- Une prothèse de hanche (Khớp háng nhân tạo).
- Orthoprothésiste (danh từ): Một thuật ngữ chuyên môn hơn, thường chỉ người chế tạo và lắp đặt các dụng cụ chỉnh hình (nẹp, đai) và chân tay giả.
Từ đồng nghĩa
- Technicien en prothèse: Kỹ thuật viên phục hình (cách gọi mang tính kỹ thuật, mô tả công việc).
- Orthésiste-prothésiste: Tên gọi đầy đủ của nghề nghiệp trong lĩnh vực chỉnh hình và phục hồi chức năng.
Lưu ý
- Từ "prothésiste" không có phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến vì đây là một danh từ chỉ nghề nghiệp chuyên môn. Các cụm từ liên quan chủ yếu là các danh từ ghép chỉ chuyên ngành cụ thể như đã nêu ở mục Các cách sử dụng nâng cao.
danh từ
- (y học) người làm bộ phận giả
- Prothésiste dentairengười làm răng giả