prothétique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phục hình, liên quan đến phục hình: "prothétique" là tính từ mô tả những liên quan đến việc thay thế, phục hồi một bộ phận cơ thể bị mất hoặc bị hỏng bằng một bộ phận nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La médecine prothétique a fait des progrès remarquables. (Y học phục hình đã những tiến bộ đáng kể.)
    • Il porte un appareil prothétique à la jambe. (Anh ấy đeo một thiết bị phục hìnhchân.)
    • Les soins prothétiques sont essentiels après certaines opérations. (Việc chăm sóc phục hìnhthiết yếu sau một số ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chirurgie prothétique": Phẫu thuật phục hình, thường liên quan đến việc cấy ghép các bộ phận nhân tạo.
    • La chirurgie prothétique de la hanche est devenue courante. (Phẫu thuật phục hình khớp háng đã trở nên phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Prothèse (danh từ giống cái): Bộ phận giả, dụng cụ phục hình.
    • Une prothèse dentaire. (Một hàm răng giả.)
    • Une prothèse auditive. (Một máy trợ thính.)
Từ đồng nghĩa
  • Orthopédique (adj): Thuộc về chỉnh hình, thường liên quan đến xương , có thể chồng lấn một phần với "prothétique" trong một số bối cảnh y tế.
tính từ
  1. xem prothoèse

Từ gần giống