proto

proto

A linguist studies a proto-language on a chart.

Định nghĩa

Proto một tiền tố (prefix) có nghĩa "đầu tiên", "sớm nhất" hoặc "nguyên thủy". được dùng để chỉ dạng hoặc giai đoạn ban đầu, cổ xưa nhất của một thứ đó, thường trong ngôn ngữ học, khoa học hoặc lịch sử.

dụ sử dụng
  • một tiền tố, không đứng một mình thường được gắn vào trước một danh từ khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Proto-indo-european: Ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy, tổ tiên giả định của hầu hết các ngôn ngữchâu Âu một phần châu Á.

    • Các nhà ngôn ngữ học đã tái tạo lại từ vựng của Proto-Indo-European dựa trên các ngôn ngữ con cháu của .
  • Proto-star: Tiền sao, một đám mây khí bụi đang co lại để hình thành một ngôi sao.

    • Kính viễn vọng không gian đã chụp được hình ảnh của một proto-star trong tinh vân Orion.
Biến thể từ gần giống
  • Prototype (danh từ): Nguyên mẫu, mẫu đầu tiên hoặc phiên bản thử nghiệm của một sản phẩm.

    • Các kỹ sư đã tạo ra một prototype của chiếc xe điện mới.
  • Protocol (danh từ): Nghi thức, giao thức, quy tắc ban đầu hoặc tiêu chuẩn cho hành vi hoặc giao tiếp.

    • Giao thức ngoại giao yêu cầu các đại sứ phải tuân thủ các quy tắc nhất định.
Từ đồng nghĩa
  • Đầu tiên: .
  • Nguyên thủy: .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan proto tiền tố, không phải động từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp chứa proto, nhưng xuất hiện trong các thuật ngữ chuyên ngành như proto-history (tiền sử) hoặc proto-fascist (tiền phát xít).