proto-norse

proto-norse

Proto-Norse inscriptions are carved on ancient runestones.

Định nghĩa

Danh từ: - Proto-Norse: Ngôn ngữ German cổ đại được nói ở Scandinavia cho đến khoảng năm 700 SCN. Đây giai đoạn tiền thân của các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như tiếng Na Uy cổ, tiếng Iceland cổ, v.v.

dụ sử dụng
  • (Proto-Norse tổ tiên của tất cả các ngôn ngữ Scandinavia hiện đại.)
  • (Các bản khắc chữ rune từ thế kỷ thứ 3 được viết bằng Proto-Norse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Proto-Norse period: Thời kỳ Proto-Norse, kéo dài từ khoảng 200 SCN đến 700 SCN.

    • The Proto-Norse period saw the development of the Elder Futhark runic alphabet. (Thời kỳ Proto-Norse chứng kiến sự phát triển của bảng chữ cái rune Elder Futhark.)
  • Proto-Norse phonology: Hệ thống âm vị của Proto-Norse.

    • The study of Proto-Norse phonology helps linguists understand sound changes in Germanic languages. (Nghiên cứu hệ thống âm vị Proto-Norse giúp các nhà ngôn ngữ học hiểu được các biến đổi âm thanh trong các ngôn ngữ German.)
Biến thể từ gần giống
  • Proto-Norse (tính từ): thuộc về Proto-Norse.
    • The Proto-Norse language has left few written records. (Ngôn ngữ Proto-Norse để lại rất ít ghi chép.)
Từ đồng nghĩa
  • North Germanic: Tiếng German Bắc (thường dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ Bắc Âu, nhưng Proto-Norse dạng cổ nhất của nhóm này).
  • Ancient Scandinavian: Tiếng Scandinavia cổ đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Proto-Norse, đây một thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Proto-Norse.