proto-oncogene

proto-oncogene

A scientist points to a diagram of a healthy proto-oncogene in a textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gen tiền ung thư: "proto-oncogene" một gen bình thường trong tế bào, chức năng kiểm soát sự phân chia tăng trưởng tế bào. Gen này tiềm năng trở thành "oncogene" (gen ung thư) khi bị đột biến hoặc hoạt hóa bất thường, dẫn đến sự phát triển không kiểm soát của tế bào hình thành khối u.
dụ sử dụng
  • (Một gen tiền ung thư có thể trở thành gen ung thư nếu trải qua một đột biến.)
  • (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các gen tiền ung thư điều chỉnh sự phân chia tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "activation of a proto-oncogene": sự hoạt hóa của gen tiền ung thư.
    • The activation of a proto-oncogene can lead to uncontrolled cell growth. (Sự hoạt hóa của một gen tiền ung thư có thể dẫn đến sự phát triển tế bào không kiểm soát.)
  • "proto-oncogene mutation": đột biến gen tiền ung thư.
    • A proto-oncogene mutation is often an early step in cancer development. (Đột biến gen tiền ung thư thường bước đầu tiên trong sự phát triển ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Oncogene (n): gen ung thư, dạng đột biến của proto-oncogene.
    • An oncogene is a mutated form of a proto-oncogene. (Gen ung thư dạng đột biến của gen tiền ung thư.)
  • Tumor suppressor gene (n): gen ức chế khối u, một loại gen khác liên quan đến ung thư.
    • Unlike proto-oncogenes, tumor suppressor genes prevent cell overgrowth. (Không giống gen tiền ung thư, gen ức chế khối u ngăn chặn sự phát triển quá mức của tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Normal cellular gene: gen tế bào bình thường (chỉ gen gốc trước khi đột biến).
  • Potential oncogene: gen tiềm năng gây ung thư.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "proto-oncogene" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "proto-oncogene".