protoceratops

protoceratops

A young protoceratops grazes on ferns near a rocky outcrop.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài khủng long nhỏ sừng, sống vào cuối kỷ Phấn Trắng, thuộc nhóm Ceratopsia. "Protoceratops" đặc điểm nổi bật mỏ như vẹt, diềm xươngphía sau đầu, kích thước nhỏ (dài khoảng 1,8 mét). Chúng loài ăn thực vật, sốngkhu vực ngày nay Mông Cổ Trung Quốc.

dụ sử dụng
  • (Protoceratops is one of the smallest horned dinosaurs ever discovered.)
  • (Fossils of protoceratops are often found with eggs and nests, indicating they cared for their young.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protoceratops Velociraptor": Một phát hiện nổi tiếng về hai loài khủng long hóa thạch đang chiến đấu với nhau, được gọi là "Fighting Dinosaurs", trong đó protoceratops đóng vai trò con mồi.
    • Cuộc chiến giữa protoceratops velociraptor một bằng chứng quan trọng về hành vi săn mồi thời tiền sử. (The fight between protoceratops and velociraptor is key evidence of prehistoric predatory behavior.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceratopsian (danh từ): Nhóm khủng long sừng, bao gồm cả protoceratops các loài lớn hơn như triceratops.

    • Ceratopsians một nhóm khủng long ăn thực vật đa dạng. (Ceratopsians are a diverse group of herbivorous dinosaurs.)
  • Protoceratopsid (tính từ): Thuộc về họ Protoceratopsidae, một nhóm nhỏ hơn trong ceratopsians.

    • Các đặc điểm protoceratopsid bao gồm mỏ nhọn diềm xương nhỏ. (Protoceratopsid features include a sharp beak and a small frill.)
Từ đồng nghĩa
  • Khủng long sừng nhỏ: Cụm từ mô tả thay thế cho protoceratops.
    • Protoceratops một dụ điển hình của khủng long sừng nhỏ. (Protoceratops is a typical example of a small horned dinosaur.)
Các cụm từ liên quan
  • Hóa thạch protoceratops: Chỉ các di tích hóa thạch của loài này.

    • Các nhà khảo cổ đã khai quật được nhiều hóa thạch protoceratops trong sa mạc Gobi. (Archaeologists have excavated many protoceratops fossils in the Gobi Desert.)
  • Protoceratops trưởng thành: Dùng để phân biệt giữa cá thể non cá thể trưởng thành.

    • Protoceratops trưởng thành diềm xương lớn hơn so với con non. (Adult protoceratops have a larger frill compared to juveniles.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "protoceratops" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ chứa "protoceratops"