protoctist

protoctist

A student observes a protoctist under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Sinh vật nguyên sinh (protoctist) một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ bất kỳ sinh vật đơn bào nào thuộc nhóm nguyên sinh vật (protist). Nhóm này bao gồm các sinh vật nhân thực (eukaryote) đơn bào hoặc tập đoàn đơn bào, không phải động vật, thực vật hay nấm.

dụ sử dụng
  • (Trùng biến hình trùng đế giày những dụ phổ biến về sinh vật nguyên sinh.)
  • (Nước ao chứa nhiều sinh vật nguyên sinh chỉ có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "protoctist kingdom": giới sinh vật nguyên sinh (một trong năm giới sinh vật trong hệ thống phân loại cổ điển).

    • The protoctist kingdom includes algae, slime molds, and protozoans. (Giới sinh vật nguyên sinh bao gồm tảo, nấm nhầy động vật nguyên sinh.)
  • "protoctist diversity": sự đa dạng của sinh vật nguyên sinh.

    • Protoctist diversity is essential for aquatic ecosystems. (Sự đa dạng của sinh vật nguyên sinh rất cần thiết cho hệ sinh thái dưới nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Protist (danh từ): sinh vật nguyên sinh (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • Protists are a diverse group of eukaryotic microorganisms. (Sinh vật nguyên sinh một nhóm vi sinh vật nhân thực đa dạng.)
  • Protoctology (danh từ): ngành nghiên cứu về sinh vật nguyên sinh.

    • Protoctology is a specialized field of microbiology. (Ngành nghiên cứu sinh vật nguyên sinh một lĩnh vực chuyên ngành của vi sinh vật học.)
Từ đồng nghĩa
  • Protist: sinh vật nguyên sinh (thuật ngữ thông dụng hơn trong sinh học hiện đại).
  • Unicellular eukaryote: sinh vật nhân thực đơn bào (mô tả chi tiết hơn về cấu trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "protoctist" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "protoctist".