protogeometric

protogeometric

A potter paints a protogeometric design on a clay vase.

Định nghĩa

Tính từ:
- Thuộc về giai đoạn kỳ hình học: "protogeometric" dùng để chỉ giai đoạn đầu tiên của nghệ thuật hình học, đặc biệt ở Hy Lạp cổ đại. Giai đoạn này đánh dấu sự chuyển tiếp từ phong cách đồ gốm hình học muộn của thời kỳ Mycenaean sang phong cách hình học cổ điển, với các họa tiết hình học đơn giản như đường tròn, đường kẻ, hình sóng.

dụ sử dụng
  • (Đồ gốm thuộc giai đoạn kỳ hình học từ Athens cho thấy các họa tiết hình học đơn giản.)
  • (Chiếc bình này một dụ điển hình của phong cách kỳ hình học trong nghệ thuật Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protogeometric period": thời kỳ kỳ hình học (khoảng 1050–900 TCN ở Hy Lạp).
    The protogeometric period marked the revival of Greek art after the Dark Ages.
    (Thời kỳ kỳ hình học đánh dấu sự phục hưng của nghệ thuật Hy Lạp sau Thời kỳ Tăm tối.)

  • "Protogeometric decoration": trang trí theo phong cách kỳ hình học.
    The protogeometric decoration on the amphora includes concentric circles and wavy lines.
    (Trang trí theo phong cách kỳ hình học trên chiếc amphora bao gồm các vòng tròn đồng tâm đường lượn sóng.)

Biến thể từ gần giống
  • Geometric (tính từ): thuộc về hình học (giai đoạn sau của nghệ thuật Hy Lạp, khoảng 900–700 TCN).
    Geometric art is more complex than protogeometric art.
    (Nghệ thuật hình học phức tạp hơn nghệ thuật kỳ hình học.)

  • Subgeometric (tính từ): thuộc về hậu kỳ hình học (giai đoạn chuyển tiếp sau protogeometric).
    Subgeometric pottery retains some protogeometric elements.
    (Đồ gốm hậu kỳ hình học vẫn giữ một số yếu tố của kỳ hình học.)

Từ đồng nghĩa
  • Early geometric: hình học kỳ (mô tả cùng giai đoạn). (Phong cách hình học kỳ đồng nghĩa với protogeometric trong khảo cổ học Hy Lạp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "protogeometric", đây thuật ngữ chuyên ngành khảo cổ lịch sử nghệ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa từ "protogeometric".