protohistory
Protohistory examines the tools and settlements of early farming communities.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghiên cứu về thời kỳ tiền sử muộn: "protohistory" là ngành nghiên cứu về con người trong giai đoạn trước khi có chữ viết, nhưng đã có những dấu hiệu văn minh như công cụ, nghệ thuật, hoặc ghi chép sơ khai. Nó nằm giữa thời tiền sử (prehistory) và lịch sử (history) có ghi chép chính thức.
- Thời kỳ tiền sử muộn: Từ này cũng chỉ chính giai đoạn lịch sử đó, khi xã hội loài người đã phát triển nhưng chưa có hệ thống chữ viết hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Nghiên cứu về thời kỳ tiền sử muộn giúp chúng ta hiểu cách các xã hội sơ khai phát triển trước khi có ghi chép bằng chữ viết.)
- (Các hiện vật từ thời kỳ tiền sử muộn cho thấy mạng lưới thương mại phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the study of protohistory": ngành nghiên cứu về thời kỳ tiền sử muộn.
- The study of protohistory relies heavily on archaeology and oral traditions. (Ngành nghiên cứu về thời kỳ tiền sử muộn phụ thuộc nhiều vào khảo cổ học và truyền thống truyền miệng.)
"protohistoric period": thời kỳ tiền sử muộn.
- The protohistoric period in Southeast Asia saw the rise of early kingdoms. (Thời kỳ tiền sử muộn ở Đông Nam Á chứng kiến sự trỗi dậy của các vương quốc sơ khai.)
Biến thể và từ gần giống
Protohistoric (tính từ): thuộc về thời kỳ tiền sử muộn.
- Protohistoric settlements often have evidence of metalworking. (Các khu định cư thuộc thời kỳ tiền sử muộn thường có bằng chứng về chế tác kim loại.)
Protohistorian (danh từ): nhà nghiên cứu về thời kỳ tiền sử muộn.
- A protohistorian analyzes ancient artifacts to reconstruct early human life. (Một nhà nghiên cứu về thời kỳ tiền sử muộn phân tích các hiện vật cổ đại để tái tạo đời sống con người sơ khai.)
Từ đồng nghĩa
- Prehistory: thời tiền sử (rộng hơn, bao gồm cả giai đoạn trước khi có bất kỳ dấu hiệu văn minh nào).
- Early history: lịch sử sơ khai (thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của lịch sử có ghi chép).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Delve into protohistory: đi sâu vào nghiên cứu thời kỳ tiền sử muộn.
- Scholars delve into protohistory to uncover the origins of writing. (Các học giả đi sâu vào nghiên cứu thời kỳ tiền sử muộn để khám phá nguồn gốc của chữ viết.)
Trace back to protohistory: truy ngược về thời kỳ tiền sử muộn.
- Many cultural practices trace back to protohistory. (Nhiều tập tục văn hóa có nguồn gốc từ thời kỳ tiền sử muộn.)
Thành ngữ liên quan
- A bridge between prehistory and history: cầu nối giữa thời tiền sử và lịch sử.
- Protohistory acts as a bridge between prehistory and history, showing gradual cultural change. (Nghiên cứu về thời kỳ tiền sử muộn đóng vai trò như cầu nối giữa thời tiền sử và lịch sử, cho thấy sự thay đổi văn hóa dần dần.)