protomammal

protomammal

A protomammal hunts for insects in a prehistoric forest.

Định nghĩa

Danh từ: protomammal (còn gọi là động vật nguyên thủy) một thuật ngữ chỉ các loài động vật được cho tổ tiên trực tiếp của động vật hiện đại. Chúng khả năng động vật máu nóng sống trong thời kỳ kỷ Trias hoặc Jura, trước khi động vật thực sự xuất hiện.

dụ sử dụng
  • (Động vật nguyên thủy được coi mắt xích quan trọng trong quá trình tiến hóa của động vật .)
  • (Bằng chứng hóa thạch cho thấy động vật nguyên thủy động vật máu nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early protomammal": động vật nguyên thủy sơ khai.

    • Scientists discovered the remains of an early protomammal in South America. (Các nhà khoa học đã phát hiện hài cốt của một động vật nguyên thủy sơ khaiNam Mỹ.)
  • "direct ancestor of mammals": tổ tiên trực tiếp của động vật , thường được dùng để mô tả vai trò của protomammal.

    • The protomammal is often described as the direct ancestor of mammals in evolutionary biology. (Động vật nguyên thủy thường được mô tả tổ tiên trực tiếp của động vật trong sinh học tiến hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mammal-like reptile (danh từ): bò sát giống động vật , một thuật ngữ cổ hơn dùng để chỉ cùng nhóm động vật.
    • The mammal-like reptile is now often reclassified as a protomammal. (Bò sát giống động vật ngày nay thường được phân loại lại động vật nguyên thủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Synapsid (danh từ): nhóm động vật hộp sọ đặc trưng, bao gồm protomammal tổ tiên của động vật .
    • Synapsids are the group that includes protomammals. (Synapsid nhóm bao gồm động vật nguyên thủy.)
  • Therapsid (danh từ): một phân nhóm trong synapsid, thường được coi gần với động vật hơn.
    • Therapsids are a subgroup of protomammals. (Therapsid một phân nhóm của động vật nguyên thủy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Evolve into (động từ cụm): tiến hóa thành.
    • Protomammals eventually evolved into true mammals. (Động vật nguyên thủy cuối cùng đã tiến hóa thành động vật thực sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Missing link (thành ngữ): mắt xích còn thiếu, thường dùng để chỉ các dạng chuyển tiếp như protomammal.
    • The protomammal is often called a missing link between reptiles and mammals. (Động vật nguyên thủy thường được gọi là mắt xích còn thiếu giữa bò sát động vật .)