protothérien

Học thuật
Thân thiện
protothérien

Un protothérien pond des œufs dans un terrier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Động vật đơn huyệt: "protothérien" là một thuật ngữ khoa học trong động vật học, dùng để chỉ một nhóm động vật có vú nguyên thủy, đẻ trứng thay vì đẻ con. Từ này đồng nghĩa với "monotrème".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'ornithorynque est un protothérien. (Thú mỏ vịtmột loài động vật đơn huyệt.)
    • Les protothériens sont des mammifères très particuliers. (Các loài động vật đơn huyệtnhững động vật có vú rất đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les protothériens": Nhóm động vật đơn huyệt (số nhiều).
    • Les protothériens ne se trouvent qu'en Australie et en Nouvelle-Guinée. (Các loài động vật đơn huyệt chỉ được tìm thấy ở Úc New Guinea.)
Biến thể từ gần giống
  • Monotrème (n.m): Động vật đơn huyệt (từ đồng nghĩa chính xác).
    • L'échidné est un monotrème. (Thú lông nhímmột loài động vật đơn huyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Monotrème: Động vật đơn huyệt.
protothérien

Un protothérien pond des œufs dans un terrier.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) như monotrème