prototypic

prototypic

She is considered the prototypic student activist for her campus organizing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nguyên mẫu, mang tính chất nguyên mẫu: "prototypic" mô tả một cái đó đại diện hoặc cấu thành một dạng nguyên thủy, khuôn mẫu ban đầu các sự vật tương tự khác được tạo ra dựa trên đó. nhấn mạnh tính chất tiêu biểu, điển hình của một thứ đó trong vai trò hình mẫu gốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The first smartphone was the prototypic design for all modern mobile devices. (Chiếc điện thoại thông minh đầu tiên thiết kế nguyên mẫu cho tất cả các thiết bị di động hiện đại.)
    • Her approach to teaching is prototypic of the new educational reforms. (Cách tiếp cận giảng dạy của ấy mang tính nguyên mẫu của những cải cách giáo dục mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prototypic of": dùng để chỉ một thứ đó hình mẫu điển hình cho một nhóm hoặc loại.

    • This building is prototypic of the Gothic architectural style. (Tòa nhà này nguyên mẫu của phong cách kiến trúc Gothic.)
  • "prototypic" trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật: thường được dùng để mô tả các mẫu thử nghiệm đầu tiên trong quá trình phát triển sản phẩm.

    • The engineers created a prototypic version of the engine for testing. (Các kỹ sư đã tạo ra một phiên bản nguyên mẫu của động cơ để thử nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Prototype (danh từ): nguyên mẫu, mẫu thử đầu tiên.

    • They built a prototype of the new car. (Họ đã chế tạo một nguyên mẫu của chiếc xe mới.)
  • Prototypical (tính từ): tương tự "prototypic", thường được dùng phổ biến hơn, mang ý nghĩa điển hình, tiêu biểu.

    • He is the prototypical student: hardworking and curious. (Anh ấy một học sinh điển hình: chăm chỉ ham học hỏi.)
  • Archetypal (tính từ): thuộc về nguyên mẫu cổ điển, thường mang tính biểu tượng sâu sắc hơn.

    • The hero's journey is an archetypal story pattern. (Hành trình của người anh hùng một mô hình câu chuyện nguyên mẫu cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
  • Original: nguyên gốc, đầu tiên.
  • Standard: tiêu chuẩn, chuẩn mực.
  • Classic: kinh điển, điển hình.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt cho "prototypic" đây tính từ. Tuy nhiên, thường đi kèm với danh từ như "model" (mô hình), "example" ( dụ), "design" (thiết kế).
Thành ngữ liên quan
  • "The prototype of": không phải thành ngữ, nhưng cụm từ thông dụng để chỉ hình mẫu của một thứ đó.
    • This robot is the prototype of future household helpers. (Con robot này nguyên mẫu của những người giúp việc gia đình trong tương lai.)