protozoaire

danh từ giống đực
  1. (động vật học) động vật nguyên sinh, động vật đơn bào
  2. (số nhiều) ngành động vật nguyên sinh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "protozoaire"

protozoaire
Un étudiant observe un protozoaire au microscope.